THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 NIH
日本語教育能力検定試験傾向と対策 .
: 分野別徹底解説による
東京,
1991
ISBN: 4931049419
バベル・プレス :
213 p. ; 21 cm.
日本語
参考書
教育
Tiếng Nhật
Phương pháp giảng dạy
日本語
能力
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7033
DDC
495.68
Nhan đề
日本語教育能力検定試験傾向と対策 :. 分野別徹底解説による vol.2 (言語学・対照言語学・社会言語学・教授法) :
Thông tin xuất bản
バベル・プレス :東京,1991
Mô tả vật lý
213 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
参考書
Thuật ngữ chủ đề
教育
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Phương pháp giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Phương pháp giảng dạy
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
能力
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000015483
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7033
002
1
004
7470
005
202103121039
008
040908s1991 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
4931049419
035
[ ]
|a
1456377028
035
[# #]
|a
1083200899
039
[ ]
|a
20241202110854
|b
idtocn
|c
20210312103946
|d
maipt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
NIH
245
[0 0]
|a
日本語教育能力検定試験傾向と対策 :.
|n
vol.2 (言語学・対照言語学・社会言語学・教授法) :
|b
分野別徹底解説による
260
[ ]
|a
バベル・プレス :
|b
東京,
|c
1991
300
[ ]
|a
213 p. ;
|c
21 cm.
650
[0 4]
|a
参考書
650
[0 4]
|a
教育
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Phương pháp giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Phương pháp giảng dạy
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
能力
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000015483
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000015483
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000015483
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng