TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
マルクス伝

マルクス伝 : マルクス・エンゲルス選集

 東京, 1968.
 新潮社 : 380 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7042
DDC 190
Tác giả CN 向坂逸郎.
Nhan đề マルクス伝 : マルクス・エンゲルス選集 / 向坂逸郎.
Thông tin xuất bản 新潮社 :東京,1968.
Mô tả vật lý 380 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 哲学.
Thuật ngữ chủ đề Triết học Mác-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 哲学.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do Triết học Mác.
Từ khóa tự do マルクス・エンゲルス.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000015535
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017042
0021
0047479
008040908s1968 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456391895
039[ ] |a 20241130084819 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 190 |b MUK
090[ ] |a 190 |b MUK
100[0 ] |a 向坂逸郎.
245[1 0] |a マルクス伝 : |b マルクス・エンゲルス選集 / |c 向坂逸郎.
260[ ] |a 新潮社 : |b 東京, |c 1968.
300[ ] |a 380 p. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 哲学.
650[1 7] |a Triết học Mác |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 哲学.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Triết học Mác.
653[0 ] |a マルクス・エンゲルス.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000015535
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0