TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
경희 한국어. 말 하기 4 =

경희 한국어. 말 하기 4 = : Get it Korean. Speaking 4

 Hawoo publishing Inc., 2015. ISBN: 9791186610039
 Sŏul-si : 108 p. ; 26 cm. 경희 한국어 교재 시리즈 kor
Mô tả biểu ghi
ID:70438
DDC 495.783
Nhan đề 경희 한국어. 말 하기 4 = Get it Korean. Speaking 4 / 이정희, 김중섭, 조현용,...
Thông tin xuất bản Sŏul-si : Hawoo publishing Inc., 2015.
Mô tả vật lý 108 p. ; 26 cm.
Tùng thư 경희 한국어 교재 시리즈
Thuật ngữ chủ đề Korean language -Spoken Korean
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Textbooks for foreign speakers
Từ khóa tự do Korean language
Từ khóa tự do Speaking skill
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc
Môn học Tiếng Hàn Quốc
Tác giả(bs) CN 이정희
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516007(2): 000142119-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00170438
00220
004781B9F41-F164-44E1-AE32-0CDCE0A68EFF
005202408080859
008240807s2015 ko kor
0091 0
020[ ] |a 9791186610039
039[ ] |a 20240808085943 |b tult |c 20240808085922 |d tult |y 20240807165759 |z tult
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.783 |b GYE
245[1 0] |a 경희 한국어. 말 하기 4 = |b Get it Korean. Speaking 4 / |c 이정희, 김중섭, 조현용,...
260[ ] |a Sŏul-si : |b Hawoo publishing Inc., |c 2015.
300[ ] |a 108 p. ; |c 26 cm.
490[ ] |a 경희 한국어 교재 시리즈
650[1 4] |a Korean language |x Spoken Korean
650[1 4] |a Korean language |x Textbooks for foreign speakers
653[0 ] |a Korean language
653[0 ] |a Speaking skill
653[0 ] |a Kĩ năng nói
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc
690[ ] |a Tiếng Hàn Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Hàn Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng B2
700[0 ] |a 이정희
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516007 |j (2): 000142119-20
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000142120 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000142120
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000142119 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000142119
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện