TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
国語五下大地

国語五下大地

 東京, 2001
 光村図書 : 136 p. : イラスト; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:7044
DDC 495.6
Tác giả CN 宮地裕
Nhan đề 国語五下大地 / 宮地裕
Thông tin xuất bản 光村図書 :東京,2001
Mô tả vật lý 136 p. :イラスト;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 国語
Từ khóa tự do 教科書
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NBNB(4): 000015504-5, 000015521-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017044
0021
0047481
005202103101402
008040908s2001 ja| eng
0091 0
035[ ] |a 1456406604
035[# #] |a 1083198826
039[ ] |a 20241202111359 |b idtocn |c 20210310140230 |d maipt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6 |b MIY
100[0 ] |a 宮地裕
245[1 0] |a 国語五下大地 / |c 宮地裕
260[ ] |a 光村図書 : |b 東京, |c 2001
300[ ] |a 136 p. : |b イラスト; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 国語
653[0 ] |a 教科書
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |c NB |j (4): 000015504-5, 000015521-2
890[ ] |a 4 |b 27 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000015522 4 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000015522
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000015521 3 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000015521
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
3 000015505 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#3 000015505
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
4 000015504 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#4 000015504
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng