TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kраткий словарь иностранных слов

Kраткий словарь иностранных слов

 "Русский язык", 1976.
 5-е изд. , стереотип. Mосква : 351 с. ;c13 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7045
DDC 491.731
Tác giả CN Локшина, С. М.
Nhan đề Kраткий словарь иностранных слов / C. М. Локшина.
Lần xuất bản 5-е изд. , стереотип.
Thông tin xuất bản Mосква :"Русский язык",1976.
Mô tả vật lý 351 с. ;c13 см.
Thuật ngữ chủ đề Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề Иностраннsе слова.
Thuật ngữ chủ đề Nguồn gốc-Từ ngoại lai-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Từ ngoại lai.
Từ khóa tự do Nguồn gốc.
Từ khóa tự do Словарь
Từ khóa tự do Pусский язык.
Từ khóa tự do Иностраннsе слова.
Từ khóa tự do Происхождение иностранных слов.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NGNGA(1): 000015868
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017045
0021
0047488
008040908s1976 ru| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376323
035[# #] |a 1083195548
039[ ] |a 20241203101823 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.731 |b LОК
090[ ] |a 491.731 |b LОК
100[1 ] |a Локшина, С. М.
245[1 0] |a Kраткий словарь иностранных слов / |c C. М. Локшина.
250[ ] |a 5-е изд. , стереотип.
260[ ] |a Mосква : |b "Русский язык", |c 1976.
300[ ] |a 351 с. ;c13 см.
650[0 0] |a Pусский язык.
650[0 0] |a Иностраннsе слова.
650[1 7] |a Nguồn gốc |x Từ ngoại lai |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Từ ngoại lai.
653[0 ] |a Nguồn gốc.
653[0 ] |a Словарь
653[0 ] |a Pусский язык.
653[0 ] |a Иностраннsе слова.
653[0 ] |a Происхождение иностранных слов.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |c NGA |j (1): 000015868
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0