THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.731 LОК
Kраткий словарь иностранных слов
Локшина, С. М.
"Русский язык",
1976.
5-е изд. , стереотип.
Mосква :
351 с. ;c13 см.
rus
Pусский язык.
Иностраннsе слова.
Nguồn gốc
Tiếng Nga.
Từ ngoại lai.
Nguồn gốc.
Словарь
Происхождение иностранных слов.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7045
DDC
491.731
Tác giả CN
Локшина, С. М.
Nhan đề
Kраткий словарь иностранных слов / C. М. Локшина.
Lần xuất bản
5-е изд. , стереотип.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Русский язык",1976.
Mô tả vật lý
351 с. ;c13 см.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Иностраннsе слова.
Thuật ngữ chủ đề
Nguồn gốc-
Từ ngoại lai-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ ngoại lai.
Từ khóa tự do
Nguồn gốc.
Từ khóa tự do
Словарь
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Иностраннsе слова.
Từ khóa tự do
Происхождение иностранных слов.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNGA(1): 000015868
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7045
002
1
004
7488
008
040908s1976 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456376323
035
[# #]
|a
1083195548
039
[ ]
|a
20241203101823
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.731
|b
LОК
090
[ ]
|a
491.731
|b
LОК
100
[1 ]
|a
Локшина, С. М.
245
[1 0]
|a
Kраткий словарь иностранных слов /
|c
C. М. Локшина.
250
[ ]
|a
5-е изд. , стереотип.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Русский язык",
|c
1976.
300
[ ]
|a
351 с. ;c13 см.
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[0 0]
|a
Иностраннsе слова.
650
[1 7]
|a
Nguồn gốc
|x
Từ ngoại lai
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ ngoại lai.
653
[0 ]
|a
Nguồn gốc.
653
[0 ]
|a
Словарь
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Иностраннsе слова.
653
[0 ]
|a
Происхождение иностранных слов.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NGA
|j
(1): 000015868
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0