TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Немецко-русский словарь

Немецко-русский словарь : 20 000 слов

 "Советская энциклопедия", 1968.
 19- е изд. , стереотип. Mосква : 574 с. ; 17 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7046
DDC 491.733
Tác giả CN Pахманова, И. В.
Nhan đề Немецко-русский словарь : 20 000 слов / И. В. Рахманова.
Lần xuất bản 19- е изд. , стереотип.
Thông tin xuất bản Mосква :"Советская энциклопедия",1968.
Mô tả vật lý 574 с. ;17 см.
Thuật ngữ chủ đề Cловарь.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển song ngữ-Tiếng Anh-Tiếng Đức-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Cловарь.
Từ khóa tự do Pусский и немецкий языки.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Sách song ngữ.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017046
0021
0047492
008040908s1968 ru| eng
0091 0
035[ ] |a 1456376061
035[# #] |a 1083172453
039[ ] |a 20241130103443 |b idtocn |c 20040908000000 |d anhpt |y 20040908000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.733 |b RAK
090[ ] |a 491.733 |b RAK
100[1 ] |a Pахманова, И. В.
245[1 0] |a Немецко-русский словарь : |b 20 000 слов / |c И. В. Рахманова.
250[ ] |a 19- е изд. , стереотип.
260[ ] |a Mосква : |b "Советская энциклопедия", |c 1968.
300[ ] |a 574 с. ; |c 17 см.
650[0 0] |a Cловарь.
650[1 7] |a Từ điển song ngữ |x Tiếng Anh |x Tiếng Đức |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Cловарь.
653[0 ] |a Pусский и немецкий языки.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Sách song ngữ.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0