THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.739186 DLU
Kарманный чешско-русский и русско-чешский словарь
Длухи, Д. А.
"Русский язык",
1974.
3-е изд. , стереотип.
Mосква :
476 с.; 13 см.
rus
Карманный словарь.
Pусский и чешский языки.
Từ điển bỏ túi
Tiếng Nga.
Từ điển bỏ túi.
Oколо 11 000 слов в чешскоо-русской части.
Oколо 9 200 слов в русско-чешской части.
Tiếng Tiệp Khắc.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7050
DDC
491.739186
Tác giả CN
Длухи, Д. А.
Nhan đề
Kарманный чешско-русский и русско-чешский словарь / Д. А. Длухи ; В. А. Раевский ; Н. Р. Буравцева.
Lần xuất bản
3-е изд. , стереотип.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Русский язык",1974.
Mô tả vật lý
476 с.;13 см.
Thuật ngữ chủ đề
Карманный словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский и чешский языки.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển bỏ túi-
Tiếng Nga-
Tiếng Tiệp Khắc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Từ điển bỏ túi.
Từ khóa tự do
Карманный словарь.
Từ khóa tự do
Pусский и чешский языки.
Từ khóa tự do
Oколо 11 000 слов в чешскоо-русской части.
Từ khóa tự do
Oколо 9 200 слов в русско-чешской части.
Từ khóa tự do
Tiếng Tiệp Khắc.
Từ khóa tự do
Для чешских и русских туристов.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7050
002
1
004
7501
008
040908s1974 ru| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414420
035
[# #]
|a
1083198938
039
[ ]
|a
20241202155127
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.739186
|b
DLU
090
[ ]
|a
491.739186
|b
DLU
100
[1 ]
|a
Длухи, Д. А.
245
[1 0]
|a
Kарманный чешско-русский и русско-чешский словарь /
|c
Д. А. Длухи ; В. А. Раевский ; Н. Р. Буравцева.
250
[ ]
|a
3-е изд. , стереотип.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Русский язык",
|c
1974.
300
[ ]
|a
476 с.;
|c
13 см.
650
[0 0]
|a
Карманный словарь.
650
[0 0]
|a
Pусский и чешский языки.
650
[1 7]
|a
Từ điển bỏ túi
|x
Tiếng Nga
|x
Tiếng Tiệp Khắc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Từ điển bỏ túi.
653
[0 ]
|a
Карманный словарь.
653
[0 ]
|a
Pусский и чешский языки.
653
[0 ]
|a
Oколо 11 000 слов в чешскоо-русской части.
653
[0 ]
|a
Oколо 9 200 слов в русско-чешской части.
653
[0 ]
|a
Tiếng Tiệp Khắc.
653
[0 ]
|a
Для чешских и русских туристов.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0