TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ vựng tiếng Việt

Từ vựng tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2017
 Hà Nội: 122 tr. ; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:70502
DDC 495.92281
Tác giả CN Nguyễn, Khánh Hà
Nhan đề Từ vựng tiếng Việt / Nguyễn Khánh Hà (ch,b), Nguyễn Mai Lan, Trần Lê Phương
Thông tin xuất bản Hà Nội:Đại học Hà Nội,2017
Mô tả vật lý 122 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ vựng-Giáo trình-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ vựng học
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Môn học Khoa Việt Nam học
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Mai Lan
Tác giả(bs) CN Trần, Lê Phương
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000142751
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000142751_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00170502
00220
0049A66331A-7385-47DE-8352-2258DB83B037
005202409180837
008240812s2017 vm vie
0091 0
039[ ] |a 20240918083740 |b maipt |y 20240812103352 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.92281 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Khánh Hà
245[1 0] |a Từ vựng tiếng Việt / |c Nguyễn Khánh Hà (ch,b), Nguyễn Mai Lan, Trần Lê Phương
260[ ] |a Hà Nội: |b Đại học Hà Nội, |c 2017
300[ ] |a 122 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ vựng |v Giáo trình |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ vựng học
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Khoa Việt Nam học
691[ ] |a Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
692[ ] |a Từ vựng học Tiếng Việt
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Nguyễn, Mai Lan
700[0 ] |a Trần, Lê Phương
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000142751
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/tailieumonhoc/000142751_thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |c 0 |b 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000142751 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000142751
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ