THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.732 ZAJ
Kраткий англо-русский и русско-английский словарь
Займовский, С. Г.
"Советская энциклопедия",
1974.
19-е изд. , стереотип.
Mосква :
464 с.; 13 см.
rus
Từ điển
Словарь.
Русский и английский языки.
Oколо 10 000 слов в англо-русской части.
Oколо 8 000 слов в русско-английской части.
Từ điển.
Sách song ngữ.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7059
DDC
491.732
Tác giả CN
Займовский, С. Г.
Nhan đề
Kраткий англо-русский и русско-английский словарь / C. Г. Саймовский.
Lần xuất bản
19-е изд. , стереотип.
Thông tin xuất bản
Mосква :"Советская энциклопедия",1974.
Mô tả vật lý
464 с.;13 см.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Tiếng Anh-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Словарь.
Từ khóa tự do
Русский и английский языки.
Từ khóa tự do
Oколо 10 000 слов в англо-русской части.
Từ khóa tự do
Oколо 8 000 слов в русско-английской части.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Sách song ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNGA(1): 000015873
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7059
002
1
004
7524
008
040908s1974 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415840
035
[# #]
|a
1083167419
039
[ ]
|a
20241129135448
|b
idtocn
|c
20040908000000
|d
anhpt
|y
20040908000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.732
|b
ZAJ
090
[ ]
|a
491.732
|b
ZAJ
100
[1 ]
|a
Займовский, С. Г.
245
[1 0]
|a
Kраткий англо-русский и русско-английский словарь /
|c
C. Г. Саймовский.
250
[ ]
|a
19-е изд. , стереотип.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
"Советская энциклопедия",
|c
1974.
300
[ ]
|a
464 с.;
|c
13 см.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Tiếng Anh
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Словарь.
653
[0 ]
|a
Русский и английский языки.
653
[0 ]
|a
Oколо 10 000 слов в англо-русской части.
653
[0 ]
|a
Oколо 8 000 слов в русско-английской части.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Sách song ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NGA
|j
(1): 000015873
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0