TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
常用中文合同的术语及主要条款翻译策略研究 =

常用中文合同的术语及主要条款翻译策略研究 = : Nghiên cứu chiến lược dịch các thuật ngữ và điều khoản quan trọng trong một số loại hợp đồng Trung Quốc

 Đại học Hà Nội, 2024
 Hà Nội : v, 54 tr. ; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:70635
DDC 495.1802
Tác giả CN Ninh, Thị Hoài Ngọc
Nhan đề 常用中文合同的术语及主要条款翻译策略研究 = Nghiên cứu chiến lược dịch các thuật ngữ và điều khoản quan trọng trong một số loại hợp đồng Trung Quốc / Ninh Thị Hoài Ngọc; Nguyễn Thị Minh Phượng hướng dẫn
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2024
Mô tả vật lý v, 54 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Dịch thuật ngữ
Từ khóa tự do 买卖合同
Từ khóa tự do 服务合同
Từ khóa tự do 术语
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Dịch thuật ngữ
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Minh Phượng
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000142558
Địa chỉ 300NCKH_Khóa luận303013(1): 000142559
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/tq/000142558thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00170635
0026
0041A9EE845-C7C5-4990-A970-87620746CFC1
005202503251545
008240820s2024 vm chi
0091 0
039[ ] |a 20250325154513 |b namth |y 20240820161517 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1802 |b NIN
100[0 ] |a Ninh, Thị Hoài Ngọc
245[1 0] |a 常用中文合同的术语及主要条款翻译策略研究 = |b Nghiên cứu chiến lược dịch các thuật ngữ và điều khoản quan trọng trong một số loại hợp đồng Trung Quốc / |c Ninh Thị Hoài Ngọc; Nguyễn Thị Minh Phượng hướng dẫn
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2024
300[ ] |a v, 54 tr. ; |c 30 cm.
502[ ] |a Thesis/Dissertation
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Dịch thuật ngữ
653[0 ] |a 买卖合同
653[0 ] |a 服务合同
653[0 ] |a 术语
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Dịch thuật ngữ
655[ ] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Trung Quốc
700[0 ] |a Nguyễn, Thị Minh Phượng |e hướng dẫn
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000142558
852[ ] |a 300 |b NCKH_Khóa luận |c 303013 |j (1): 000142559
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata1/bookcover/khoaluan/tq/000142558thumbimage.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000142558 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000142558
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000142559 1 NCKH_Khóa luận Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000142559
Nơi lưu NCKH_Khóa luận
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1