TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The Tao of negotiation

The Tao of negotiation : how you can prevent, resolve, and transcend conflict in work and everyday life

 HarperBusiness, c1993. ISBN: 0887306438
 1st ed. New York : xxi, 356 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7065
LCC BF637.N4
DDC 158.5
Tác giả CN Edelman, Joel.
Nhan đề The Tao of negotiation : how you can prevent, resolve, and transcend conflict in work and everyday life / Joel Edelman and Mary Beth Crain.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản New York :HarperBusiness,c1993.
Mô tả vật lý xxi, 356 p. ;21 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Conflict management.
Thuật ngữ chủ đề Interpersonal conflict.
Thuật ngữ chủ đề Negotiation.
Thuật ngữ chủ đề Tâm lý học-Thương lượng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Conflict management.
Từ khóa tự do Interpersonal conflict.
Từ khóa tự do Negotiation.
Từ khóa tự do Tâm lý học.
Từ khóa tự do Thương lượng.
Tác giả(bs) CN Crain, Mary Beth.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010524, 000011214
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017065
0021
0047532
00520030409172250.0
008040513s1993 nyu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 92056236
020[ ] |a 0887306438
020[ ] |a 0887307027
035[ ] |a 27936504
035[# #] |a 27936504
039[ ] |a 20241125201025 |b idtocn |c 20040513000000 |d anhpt |y 20040513000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a BF637.N4 |b E29 1993
082[0 4] |a 158.5 |2 20 |b EDE
090[ ] |a 158.5 |b EDE
100[1 ] |a Edelman, Joel.
245[1 4] |a The Tao of negotiation : |b how you can prevent, resolve, and transcend conflict in work and everyday life / |c Joel Edelman and Mary Beth Crain.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a New York : |b HarperBusiness, |c c1993.
300[ ] |a xxi, 356 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Includes index.
600[ ] |a Laozi. |t Dao de jing.
650[0 0] |a Conflict management.
650[0 0] |a Interpersonal conflict.
650[0 0] |a Negotiation.
650[1 7] |a Tâm lý học |x Thương lượng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Conflict management.
653[0 ] |a Interpersonal conflict.
653[0 ] |a Negotiation.
653[0 ] |a Tâm lý học.
653[0 ] |a Thương lượng.
700[1 ] |a Crain, Mary Beth.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000010524, 000011214
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0