TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Der Brockhaus Kunst

Der Brockhaus Kunst : Kỹnstler, Epochen, Sachbegriffe

 F.A. Brockhaus, 2001. ISBN: 3765327727
 2., vưllig neu bearb. Aufl. Mannheim : 1279 p. : ill. (some col.);c25 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:7092
DDC 703.31
Nhan đề Der Brockhaus Kunst : Kỹnstler, Epochen, Sachbegriffe / herausgegeben von der Lexikonredaktion des Verlags F.A. Brockhaus, Mannheim.
Lần xuất bản 2., vưllig neu bearb. Aufl.
Thông tin xuất bản Mannheim :F.A. Brockhaus,2001.
Mô tả vật lý 1279 p. :ill. (some col.);c25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Art-Dictionaries-German.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển-Nghệ thuật-Tiếng Đức-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Đức.
Từ khóa tự do German.
Từ khóa tự do Mỹ thuật.
Từ khóa tự do Art.
Từ khóa tự do Nghệ thuật.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Dictionaries.
Tác giả(bs) TT F.A. Brockhaus (Firm)
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000004074
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017092
0021
0047559
008040518s2001 gw| eng
0091 0
020[ ] |a 3765327727
035[ ] |a 1456418560
039[ ] |a 20241129135116 |b idtocn |c 20040518000000 |d anhpt |y 20040518000000 |z huongnt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 703.31 |b DER
090[ ] |a 703.31 |b DER
245[1 4] |a Der Brockhaus Kunst : |b Kỹnstler, Epochen, Sachbegriffe / |c herausgegeben von der Lexikonredaktion des Verlags F.A. Brockhaus, Mannheim.
250[ ] |a 2., vưllig neu bearb. Aufl.
260[ ] |a Mannheim : |b F.A. Brockhaus, |c 2001.
300[ ] |a 1279 p. : |b ill. (some col.);c25 cm.
650[1 0] |a Art |v Dictionaries |x German.
650[1 7] |a Từ điển |x Nghệ thuật |x Tiếng Đức |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Đức.
653[0 ] |a German.
653[0 ] |a Mỹ thuật.
653[0 ] |a Art.
653[0 ] |a Nghệ thuật.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Dictionaries.
710[2 ] |a F.A. Brockhaus (Firm) |b Lexikonredaktion.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000004074
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0