TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Daily expressions

Daily expressions : Top 1500+ cụm từ Tiếng Anh thông dụng theo chủ đề

 Thế giới, 2024 ISBN: 9786047757923
 Hà Nội : 263 tr. : hình vẽ ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:71106
DDC 428.2
Tác giả CN Kang, Kevin
Nhan đề Daily expressions : Top 1500+ cụm từ Tiếng Anh thông dụng theo chủ đề / Kevin Kang, Hanna Byun ; Bùi Phương Linh dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,2024
Mô tả vật lý 263 tr. :hình vẽ ;21 cm.
Phụ chú Tên sách tiếng Anh: English for almost all everyday expressions
Tóm tắt Tổng hợp hơn 1500 cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất, giúp người học học dễ dàng nhờ phương pháp học theo cụm từ kèm hình minh hoạ theo chủ đề: Sau khi thức giấc (vệ sinh cá nhân, ăn sáng, sửa soạn trước khi ra ngoài...); việc nhà; phương tiện giao thông; nơi chốn (quán cà phê, cửa hàng tiện lợi, hiệu sách...)
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Tác giả(bs) CN Bùi, Phương Linh
Tác giả(bs) CN Byun, Hanna
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000143097
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143097_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171106
0021
004E8372385-20B1-4D2B-B9F1-8E97D534EAF2
005202412171104
008241204s2024 vm vie
0091 0
020[ ] |a 9786047757923
039[ ] |a 20241217110448 |b maipt |y 20241204085703 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.2 |b KAN
100[1 ] |a Kang, Kevin
245[1 0] |a Daily expressions : |b Top 1500+ cụm từ Tiếng Anh thông dụng theo chủ đề / |c Kevin Kang, Hanna Byun ; Bùi Phương Linh dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 2024
300[ ] |a 263 tr. : |b hình vẽ ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tên sách tiếng Anh: English for almost all everyday expressions
520[ ] |a Tổng hợp hơn 1500 cụm từ tiếng Anh thông dụng nhất, giúp người học học dễ dàng nhờ phương pháp học theo cụm từ kèm hình minh hoạ theo chủ đề: Sau khi thức giấc (vệ sinh cá nhân, ăn sáng, sửa soạn trước khi ra ngoài...); việc nhà; phương tiện giao thông; nơi chốn (quán cà phê, cửa hàng tiện lợi, hiệu sách...)
650[1 4] |a Tiếng Anh |x Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
700[0 ] |a Bùi, Phương Linh |e dịch
700[1 ] |a Byun, Hanna
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000143097
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143097_thumbimage.jpg
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000143097 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000143097
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng