TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Expressions for English speaking

Expressions for English speaking : 1 ngày 5 cụm 6 từ 100+ chủ đề về đời sống

 Dân trí, 2023 ISBN: 9786049994005
 Hà Nội : 287 tr. : hình vẽ ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:71110
DDC 428.3
Tác giả CN Lee, Siwon
Nhan đề Expressions for English speaking : 1 ngày 5 cụm 6 từ : 100+ chủ đề về đời sống / Siwon Lee ; Tô Hà Thanh Phương dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội :Dân trí,2023
Mô tả vật lý 287 tr. :hình vẽ ;21 cm.
Phụ chú Tên sách tiếng Hàn: 시원 스쿨 말하기 영어 표현
Tóm tắt Gồm 135 câu chuyện, 675 cách diễn đạt theo các chủ để, từ vựng và ngữ pháp nhằm giúp người đọc tự học giao tiếp, mở rộng được vốn từ để đạt hiêu quả cao trong tiếng Anh
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-Sách tự học
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Cụm từ
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN Tô, Hà Thanh Phương
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000143140, 000143929-31
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143140_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171110
0021
004956668C6-021B-49CB-9B1F-F8E195BDDC3A
005202412040956
008241204s2023 vm vie
0091 0
020[ ] |a 9786049994005
039[ ] |y 20241204095600 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.3 |b LEE
100[1 ] |a Lee, Siwon
245[1 0] |a Expressions for English speaking : |b 1 ngày 5 cụm 6 từ : 100+ chủ đề về đời sống / |c Siwon Lee ; Tô Hà Thanh Phương dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Dân trí, |c 2023
300[ ] |a 287 tr. : |b hình vẽ ; |c 21 cm.
500[ ] |a Tên sách tiếng Hàn: 시원 스쿨 말하기 영어 표현
520[ ] |a Gồm 135 câu chuyện, 675 cách diễn đạt theo các chủ để, từ vựng và ngữ pháp nhằm giúp người đọc tự học giao tiếp, mở rộng được vốn từ để đạt hiêu quả cao trong tiếng Anh
650[1 4] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |v Sách tự học
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Cụm từ
653[0 ] |a Kĩ năng nói
700[0 ] |a Tô, Hà Thanh Phương |e dịch
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000143140, 000143929-31
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143140_thumbimage.jpg
890[ ] |a 4 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000143931 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000143931
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000143929 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000143929
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000143140 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000143140
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000143930 3 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:05-04-2025
#4 000143930
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:05-04-2025