THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
005.71369 NIE
NetWare training guide
: managing netware systems
Niedermiller-Chaffins, Debra R.,
New Riders Pub.,
c1993.
ISBN: 1562050699
Carmel, Ind. :
xxii, 536 p. : ill. ; 24 cm.
English
Operating systems (Computers)
Local area networks (Computer networks)
Hệ điều hành
Mạng máy tính.
Hệ điều hành.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7115
LCC
QA76.76.O63
DDC
005.71369
Tác giả CN
Niedermiller-Chaffins, Debra R.,
Nhan đề
NetWare training guide : managing netware systems / Debra Niedermiller-Chaffins.
Thông tin xuất bản
Carmel, Ind. :New Riders Pub.,c1993.
Mô tả vật lý
xxii, 536 p. :ill. ;24 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Operating systems (Computers)
Thuật ngữ chủ đề
Local area networks (Computer networks)
Thuật ngữ chủ đề
Hệ điều hành-
Mạng máy tính-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Mạng máy tính.
Từ khóa tự do
Operating systems (Computers)
Từ khóa tự do
Hệ điều hành.
Từ khóa tự do
Local area networks (Computer networks)
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7115
002
1
004
7584
008
040513s1993 inu eng
009
1 0
010
[ ]
|a
93012406
020
[ ]
|a
1562050699
035
[ ]
|a
27642693
039
[ ]
|a
20241125210624
|b
idtocn
|c
20040513000000
|d
anhpt
|y
20040513000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
inu
050
[0 0]
|a
QA76.76.O63
|b
N535 1993
082
[0 4]
|a
005.71369
|2
20
|b
NIE
090
[ ]
|a
005.71369
|b
NIE
100
[1 ]
|a
Niedermiller-Chaffins, Debra R.,
|d
1963-
245
[1 0]
|a
NetWare training guide :
|b
managing netware systems /
|c
Debra Niedermiller-Chaffins.
260
[ ]
|a
Carmel, Ind. :
|b
New Riders Pub.,
|c
c1993.
300
[ ]
|a
xxii, 536 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
630
[ ]
|a
NetWare.
650
[0 0]
|a
Operating systems (Computers)
650
[0 0]
|a
Local area networks (Computer networks)
650
[1 7]
|a
Hệ điều hành
|x
Mạng máy tính
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Mạng máy tính.
653
[0 ]
|a
Operating systems (Computers)
653
[0 ]
|a
Hệ điều hành.
653
[0 ]
|a
Local area networks (Computer networks)
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0