TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中级汉语听说教程 = Intermeoiate Chinese Listening and Speaking Course.

中级汉语听说教程 = Intermeoiate Chinese Listening and Speaking Course.

 北京大学出版社, 2006. ISBN: 9787301079072
 Di 1 ban. 北京 : 237 p. ; 26 cm. ch
Mô tả biểu ghi
ID:71405
DDC 495.1834
Nhan đề 中级汉语听说教程 = Intermeoiate Chinese Listening and Speaking Course. 下册 / 胡晓清, 毛嘉宾, 苏向丽, 吴海燕, 焉德才[Hu Xiaoqing, Mao Jiabin, Su Xiangli, Wu Haiyan, Yan Decai]
Lần xuất bản Di 1 ban.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2006.
Mô tả vật lý 237 p. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Spoken Chinese-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Conversation and phrase books
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-Kĩ năng nghe-Kĩ năng nói
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 焉德才
Tác giả(bs) CN 吴海燕
Tác giả(bs) CN 毛嘉宾
Tác giả(bs) CN 苏向丽
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(3): 000113945-6, 000144288
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144288_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171405
00220
0046C9A89AD-A27C-4139-84D8-3D7B6C25214F
005202502270934
008250210s2006 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787301079072
020[ ] |a 7301079079
035[ ] |a 1456398015
039[ ] |a 20250227093457 |b anhpt |c 20250227092858 |d anhpt |y 20250210153506 |z anhpt
041[0 ] |a ch
044[ ] |a chi
082[0 4] |a 495.1834 |b INT
245[0 0] |a 中级汉语听说教程 = Intermeoiate Chinese Listening and Speaking Course. |n 下册 / |c 胡晓清, 毛嘉宾, 苏向丽, 吴海燕, 焉德才[Hu Xiaoqing, Mao Jiabin, Su Xiangli, Wu Haiyan, Yan Decai]
250[ ] |a Di 1 ban.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2006.
300[ ] |a 237 p. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Spoken Chinese |x Textbooks for foreign speakers
650[1 0] |a Chinese language |x Conversation and phrase books
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình |x Kĩ năng nghe |x Kĩ năng nói
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Kĩ năng nghe
653[0 ] |a Kĩ năng nói
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Thực hành tiếng C1
692[ ] |a Thực hành tiếng 1C1
692[ ] |a Thực hành tiếng 2C1
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 焉德才
700[0 ] |a 吴海燕
700[0 ] |a 毛嘉宾
700[0 ] |a 苏向丽
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (3): 000113945-6, 000144288
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144288_thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 3 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113945 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000113945
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000144288 1 TK_Tài liệu môn học-MH
#2 000144288
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
3 000113946 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000113946
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1