TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Elements of argument

Elements of argument : a text and reader

 Bedford Books of St. Martin s Press, 1994 ISBN: 0312086407
 4th ed. Boston : xxxi, 698 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7156
LCC PE1431
DDC 808.0427
Tác giả CN Rottenberg, Annette T.
Nhan đề Elements of argument : a text and reader / Annette T. Rottenberg.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Bedford Books of St. Martin s Press,1994
Mô tả vật lý xxxi, 698 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
Thuật ngữ chủ đề College readers
Thuật ngữ chủ đề Reasoning
Thuật ngữ chủ đề Persuasion (Rhetoric)
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Hùng biện-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng đọc-Tu từ học-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Thuật hùng biện-Tiếng Anh-Tu từ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-TVĐHHN
Từ khóa tự do Kĩ năng đọc
Từ khóa tự do College readers
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Persuasion (Rhetoric)
Từ khóa tự do Thuật hùng biện
Từ khóa tự do Tu từ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000010632, 000020205, 000023221
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017156
0021
0047629
005202106011417
008040520s1994 mau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 92075311
020[ ] |a 0312086407
035[ ] |a 29571083
035[# #] |a 29571083
039[ ] |a 20241208221422 |b idtocn |c 20210601141706 |d anhpt |y 20040520000000 |z anhpt
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PE1431 |b .R68 1994
082[0 4] |a 808.0427 |2 20 |b ROT
100[1 ] |a Rottenberg, Annette T.
245[1 0] |a Elements of argument : |b a text and reader / |c Annette T. Rottenberg.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Boston : |b Bedford Books of St. Martin s Press, |c 1994
300[ ] |a xxxi, 698 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Bộ sưu tập Nguyễn Xuân Vang.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a College readers
650[0 0] |a Reasoning
650[0 0] |a Persuasion (Rhetoric)
650[1 0] |a English language |x Rhetoric.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Hùng biện |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng đọc |x Tu từ học |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Thuật hùng biện |x Tiếng Anh |x Tu từ |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Kĩ năng đọc
653[0 ] |a College readers
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Persuasion (Rhetoric)
653[0 ] |a Thuật hùng biện
653[0 ] |a Tu từ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000010632, 000020205, 000023221
890[ ] |a 3 |b 90 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000023221 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000023221
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000010632 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000010632
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng