TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ứng dụng siêu trí nhớ 6000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất

Ứng dụng siêu trí nhớ 6000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất : kỹ thuật siêu trí nhớ giúp bạn nhớ sâu bất kể dữ liệu nào bạn muốn

 Hồng Đức, 2024 ISBN: 9786044870113
 Hà Nội : 598 tr. : hình vẽ ; 15 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:71613
DDC 423
Tác giả CN Nguyễn, Thu Huyền (Huyền Windy)
Nhan đề Ứng dụng siêu trí nhớ 6000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất : kỹ thuật siêu trí nhớ giúp bạn nhớ sâu bất kể dữ liệu nào bạn muốn / Nguyễn Thu Huyền (Huyền Windy)
Thông tin xuất bản Hà Nội :Hồng Đức,2024
Mô tả vật lý 598 tr. :hình vẽ ;15 cm.
Tóm tắt Giới thiệu 6000 từ vựng tiếng Anh thông dụng giúp bạn học nâng cao vốn từ vựng
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ điển-Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000144093-5
Tệp tin điện tử http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144093_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00171613
0021
00411045F2F-28EB-4F68-9356-8D61261B61E2
005202502280857
008250221s2024 vm eng
0091 0
020[ ] |a 9786044870113
039[ ] |a 20250228085702 |b maipt |y 20250221164859 |z maipt
041[0 ] |a eng
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Thu Huyền (Huyền Windy)
245[1 0] |a Ứng dụng siêu trí nhớ 6000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất : |b kỹ thuật siêu trí nhớ giúp bạn nhớ sâu bất kể dữ liệu nào bạn muốn / |c Nguyễn Thu Huyền (Huyền Windy)
260[ ] |a Hà Nội : |b Hồng Đức, |c 2024
300[ ] |a 598 tr. : |b hình vẽ ; |c 15 cm.
520[ ] |a Giới thiệu 6000 từ vựng tiếng Anh thông dụng giúp bạn học nâng cao vốn từ vựng
650[1 7] |a Tiếng Anh |v Từ điển |x Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000144093-5
856[1 ] |u http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000144093_thumbimage.jpg
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000144094 3 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000144094
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000144093 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000144093
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000144095 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000144095
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng