THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
947.007 VIS
История государства и культуры России в кратком изложении социокультуроведение России
: Учебное пособие Для изучающих Русский язык как иностранный
Вишняков, С.А.
Флинта,
2001.
ISBN: 5893493044
Москва :
128 с.; 21 cm.
rus
Русский язык.
История.
Учебное пособие.
Giáo trình
Tiếng Nga.
Giáo trình.
Lịch sử.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7163
DDC
947.007
Tác giả CN
Вишняков, С.А.
Nhan đề
История государства и культуры России в кратком изложении социокультуроведение России : Учебное пособие Для изучающих Русский язык как иностранный / С.А.Вишняков.
Thông tin xuất bản
Москва :Флинта,2001.
Mô tả vật lý
128 с.;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
История.
Thuật ngữ chủ đề
Учебное пособие.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Lịch sử-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
История.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Учебное пособие.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000007621, 000007797
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7163
002
1
004
7637
008
040521s2001 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5893493044
035
[ ]
|a
1456385300
035
[# #]
|a
1083172428
039
[ ]
|a
20241129144527
|b
idtocn
|c
20040521000000
|d
anhpt
|y
20040521000000
|z
hautv
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
947.007
|b
VIS
090
[ ]
|a
947.007
|b
VIS
100
[1 ]
|a
Вишняков, С.А.
245
[1 0]
|a
История государства и культуры России в кратком изложении социокультуроведение России :
|b
Учебное пособие Для изучающих Русский язык как иностранный /
|c
С.А.Вишняков.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Флинта,
|c
2001.
300
[ ]
|a
128 с.;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
История.
650
[0 0]
|a
Учебное пособие.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Lịch sử
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
История.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Учебное пособие.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000007621, 000007797
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007797
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007797
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000007621
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000007621
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng