THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 BAR
Café crème . .
: Vidéo Fiches d activités, photocopiables .
Baraoa, Geneviève.
Hachette,
1998.
ISBN: 2011550963
Paris :
96 p. ; 30 cm.
Français
French language
Giảng dạy
Tiếng Pháp.
Giáo trình.
Utilisation.
Study and teaching.
Kỹ năng nghe.
Học tập.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7165
DDC
448.24
Tác giả CN
Baraoa, Geneviève.
Nhan đề
Café crème . :. Vidéo Fiches d activités, photocopiables /. / 2 méthode de français : / : Genevieve Baraona.
Thông tin xuất bản
Paris :Hachette,1998.
Mô tả vật lý
96 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Học tập-
Giáo trình-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Utilisation.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Kỹ năng nghe.
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
Foreign speakers.
Từ khóa tự do
French language.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007308-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7165
002
1
004
7639
008
040521s1998 fr| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
2011550963
035
[ ]
|a
1456373529
039
[ ]
|a
20241129170843
|b
idtocn
|c
20040521000000
|d
anhpt
|y
20040521000000
|z
hautv
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
BAR
090
[ ]
|a
448.24
|b
BAR
100
[1 ]
|a
Baraoa, Geneviève.
245
[1 0]
|a
Café crème . :.
|n
2 méthode de français : / :
|b
Vidéo Fiches d activités, photocopiables /. /
|c
Genevieve Baraona.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
1998.
300
[ ]
|a
96 p. ;
|c
30 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Học tập
|v
Giáo trình
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Utilisation.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Kỹ năng nghe.
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
Foreign speakers.
653
[0 ]
|a
French language.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007308-9
890
[ ]
|a
2
|b
7
|c
0
|d
0