THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.0071 DOR
Caramel 1
: guide de classe
Doring, Nadja.
Didier,
2002.
ISBN: 2278050176
Paris :
173 : ill. ; 28 cm.
Français
French language
Giảng dạy
Tiếng Pháp.
Nghiên cứu.
Study and teaching.
Học tập.
French language.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7197
DDC
448.0071
Tác giả CN
Doring, Nadja.
Nhan đề
Caramel 1 : guide de classe / Nadja Doring, Frédéric Vermeersch.
Thông tin xuất bản
Paris :Didier,2002.
Mô tả vật lý
173 :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Nghiên cứu-
Học tập-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
French language.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
Vermeersch, Frédéric.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PHPH(2): 000007207-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7197
002
1
004
7671
005
202205241419
008
220524s2002 fr fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2278050176
035
[ ]
|a
1456413446
035
[# #]
|a
1083172133
039
[ ]
|a
20241130161835
|b
idtocn
|c
20220524141936
|d
huongnt
|y
20040518000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.0071
|b
DOR
090
[ ]
|a
448.0071
|b
DOR
100
[1 ]
|a
Doring, Nadja.
245
[1 0]
|a
Caramel 1 :
|b
guide de classe /
|c
Nadja Doring, Frédéric Vermeersch.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Didier,
|c
2002.
300
[ ]
|a
173 :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers
650
[1 0]
|a
French language
|x
Study and teaching.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Nghiên cứu
|x
Học tập
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
French language.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[1 ]
|a
Vermeersch, Frédéric.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|c
PH
|j
(2): 000007207-8
890
[ ]
|a
2
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007208
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000007208
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
2
000007207
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#2
000007207
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng