THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.782 IVA
Pусская речь в эфире
: Комплексный справочник
Иванова, Т. Ф.
Русский язык,
2002.
ISBN: 5200034477
2-е издание исправленное.
Mосква :
346 стр. ; 20 см.
rus
Ударение
Pусский язык.
Ngữ pháp
Tiếng Nga.
Грамматика.
Ngữ pháp.
Từ vựng.
Sách tra cứu.
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7213
DDC
491.782
Tác giả CN
Иванова, Т. Ф.
Nhan đề
Pусская речь в эфире : Комплексный справочник / Т. Ф Иванова, Т. А Черкасова.
Lần xuất bản
2-е издание исправленное.
Thông tin xuất bản
Mосква :Русский язык,2002.
Mô tả vật lý
346 стр. ;20 см.
Thuật ngữ chủ đề
Ударение
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Từ vựng-
Tiếng Pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Sách tra cứu.
Từ khóa tự do
Лексика.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Справочник.
Từ khóa tự do
Ударение.
Từ khóa tự do
Произношение.
Tác giả(bs) CN
Черкасова T.A.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007650
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7213
002
1
004
7687
008
040525s2002 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5200034477
035
[ ]
|a
1456407359
035
[# #]
|a
1083166540
039
[ ]
|a
20241129140125
|b
idtocn
|c
20040525000000
|d
anhpt
|y
20040525000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.782
|b
IVA
090
[ ]
|a
491.782
|b
IVA
100
[1 ]
|a
Иванова, Т. Ф.
245
[1 0]
|a
Pусская речь в эфире :
|b
Комплексный справочник /
|c
Т. Ф Иванова, Т. А Черкасова.
250
[ ]
|a
2-е издание исправленное.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Русский язык,
|c
2002.
300
[ ]
|a
346 стр. ;
|c
20 см.
650
[0 ]
|a
Ударение
650
[0 0]
|a
Pусский язык.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|x
Từ vựng
|x
Tiếng Pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Sách tra cứu.
653
[0 ]
|a
Лексика.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Справочник.
653
[0 ]
|a
Ударение.
653
[0 ]
|a
Произношение.
700
[1 ]
|a
Черкасова T.A.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007650
890
[ ]
|a
1
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007650
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007650
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng