TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Bien jouộ .

Bien jouộ . : mộthode de Franỗais .

 Hachette, 2002.
 Paris : 2 cassettes. Français
DDC448.24
Tác giảGruneberg, Anne.
Nhan đềBien jouộ :. mộthode de Franỗais . / Anne Gruneberg. 4
Thông tin xuất bảnParis :Hachette,2002.
Mô tả vật lý2 cassettes.
Thuật ngữ chủ đềFrench language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đềGiáo trình-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Pháp.
Từ khóa tự doGiáo trình.
Từ khóa tự doUtilisation.
Từ khóa tự doSách hướng dẫn.
Từ khóa tự doTextbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự doFrench language.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0017216
0028
0047690
008040526s2002 fr| eng
0091 0
035[ ] |a 1456372801
039[ ] |a 20241130151902 |b idtocn |c 20040526000000 |d anhpt |y 20040526000000 |z aimee
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b GRU
090[ ] |a 448.24 |b GRU
100[1 ] |a Gruneberg, Anne.
245[1 0] |a Bien jouộ :. |n 4 |h [sound recording] / : |b mộthode de Franỗais . / |c Anne Gruneberg.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 2002.
300[ ] |a 2 cassettes.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Giáo trình |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Utilisation.
653[0 ] |a Sách hướng dẫn.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a French language.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0