TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Management

Management

 Houghton Mifflin, c1998. ISBN: 0395871905
 7th ed. Boston : xxvii, 579, [96] p. : ill. (some col.); 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7217
LCC HD31
DDC 658
Tác giả CN Kreitner, Robert.
Nhan đề Management / Robert Kreitner.
Lần xuất bản 7th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Houghton Mifflin,c1998.
Mô tả vật lý xxvii, 579, [96] p. :ill. (some col.);26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Management.
Thuật ngữ chủ đề Quản trị-Doanh nghiệp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Quản trị.
Từ khóa tự do Doanh nghiệp.
Từ khóa tự do Management.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000011900
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017217
0021
0047691
00519980319094818.5
008040526s1998 mau a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 97072510
020[ ] |a 0395871905
035[ ] |a 38175930
039[ ] |a 20241209112211 |b idtocn |c 20040526000000 |d anhpt |y 20040526000000 |z aimee
040[ ] |a DLC |c DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a HD31 |b .K693 1998
082[0 4] |a 658 |2 21 |b KRE
090[ ] |a 658 |b KRE
100[1 ] |a Kreitner, Robert.
245[1 0] |a Management / |c Robert Kreitner.
250[ ] |a 7th ed.
260[ ] |a Boston : |b Houghton Mifflin, |c c1998.
300[ ] |a xxvii, 579, [96] p. : |b ill. (some col.); |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. R1 to R64) and indexes.
650[0 0] |a Management.
650[1 7] |a Quản trị |x Doanh nghiệp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Quản trị.
653[0 ] |a Doanh nghiệp.
653[0 ] |a Management.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000011900
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011900 1 Thanh lọc
#1 000011900
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng