TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cловообразовательный словарь русского языка .

Cловообразовательный словарь русского языка . : В двух томах . Более 145000 слов .

 Астрель, 2003. ISBN: 5170189613
 3-е издание исправленное и дополненное. Mосква : 941 стр. ; 26 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7220
DDC 491.731
Tác giả CN Тихонов, А . Н.
Nhan đề Cловообразовательный словарь русского языка :. В двух томах . Более 145000 слов . / Том 2 / : А . Н Тихонов.
Lần xuất bản 3-е издание исправленное и дополненное.
Thông tin xuất bản Mосква :Астрель,2003.
Mô tả vật lý 941 стр. ;26 см.
Thuật ngữ chủ đề Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề Cấu tạo từ-Tiếng Nga-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Cấu tạo từ.
Từ khóa tự do Словарь.
Từ khóa tự do Pусский язык.
Từ khóa tự do Словообразование.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000006533-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017220
0021
0047694
005201910231019
008040526s2003 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5170189613
035[ ] |a 1456416107
035[# #] |a 1083194189
039[ ] |a 20241203103558 |b idtocn |c 20191023101955 |d maipt |y 20040526000000 |z aimee
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.731 |b ТIK
090[ ] |a 491.731 |b ТIK
100[1 ] |a Тихонов, А . Н.
245[1 0] |a Cловообразовательный словарь русского языка :. |n Том 2 / : |b В двух томах . Более 145000 слов . / |c А . Н Тихонов.
250[ ] |a 3-е издание исправленное и дополненное.
260[ ] |a Mосква : |b Астрель, |c 2003.
300[ ] |a 941 стр. ; |c 26 см.
650[0 ] |a Pусский язык.
650[1 7] |a Cấu tạo từ |x Tiếng Nga |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Cấu tạo từ.
653[0 ] |a Словарь.
653[0 ] |a Pусский язык.
653[0 ] |a Словообразование.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000006533-4
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006534 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006534
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000006533 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000006533
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng