THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.731 ТIK
Cловообразовательный словарь русского языка .
: В двух томах . Более 145000 слов .
Тихонов, А . Н.
Астрель,
2003.
ISBN: 5170189613
3-е издание исправленное и дополненное.
Mосква :
941 стр. ; 26 см.
rus
Pусский язык.
Cấu tạo từ
Tiếng Nga.
Cấu tạo từ.
Словарь.
Словообразование.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7220
DDC
491.731
Tác giả CN
Тихонов, А . Н.
Nhan đề
Cловообразовательный словарь русского языка :. В двух томах . Более 145000 слов . / Том 2 / : А . Н Тихонов.
Lần xuất bản
3-е издание исправленное и дополненное.
Thông tin xuất bản
Mосква :Астрель,2003.
Mô tả vật lý
941 стр. ;26 см.
Thuật ngữ chủ đề
Pусский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Cấu tạo từ-
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Cấu tạo từ.
Từ khóa tự do
Словарь.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Словообразование.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000006533-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7220
002
1
004
7694
005
201910231019
008
040526s2003 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5170189613
035
[ ]
|a
1456416107
035
[# #]
|a
1083194189
039
[ ]
|a
20241203103558
|b
idtocn
|c
20191023101955
|d
maipt
|y
20040526000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.731
|b
ТIK
090
[ ]
|a
491.731
|b
ТIK
100
[1 ]
|a
Тихонов, А . Н.
245
[1 0]
|a
Cловообразовательный словарь русского языка :.
|n
Том 2 / :
|b
В двух томах . Более 145000 слов . /
|c
А . Н Тихонов.
250
[ ]
|a
3-е издание исправленное и дополненное.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Астрель,
|c
2003.
300
[ ]
|a
941 стр. ;
|c
26 см.
650
[0 ]
|a
Pусский язык.
650
[1 7]
|a
Cấu tạo từ
|x
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Cấu tạo từ.
653
[0 ]
|a
Словарь.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Словообразование.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000006533-4
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006534
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006534
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000006533
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000006533
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng