TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Labor and imperial democracy in prewar Japan

Labor and imperial democracy in prewar Japan

 University of California Press, 1997. ISBN: 0520080912
 1st pbk. print. Berkeley : xvi, 364 p. : ill., maps; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7226
DDC 322.20952
Tác giả CN Gordon, Andrew,
Nhan đề Labor and imperial democracy in prewar Japan / Andrew Gordon.
Lần xuất bản 1st pbk. print.
Thông tin xuất bản Berkeley :University of California Press,1997.
Mô tả vật lý xvi, 364 p. :ill., maps;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Labor disputes.
Thuật ngữ chủ đề Labor movement.
Thuật ngữ chủ đề Riots.
Thuật ngữ chủ đề Political participation.
Thuật ngữ chủ đề Working class-Japan-Political activity-History-20th century.
Thuật ngữ chủ đề Chính trị-Nhật Bản-Đấu tranh giai cấp-Bãi công-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thế kỷ 20.
Từ khóa tự do Nhật Bản.
Từ khóa tự do History.
Từ khóa tự do Political activity.
Từ khóa tự do Chính trị.
Từ khóa tự do Bãi công.
Từ khóa tự do Đấu tranh giai cấp.
Từ khóa tự do Working class.
Tên vùng địa lý Japan-Politics and government-20th century.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017226
0021
0047700
008040513s1997 cau eng
0091 0
020[ ] |a 0520080912
035[ ] |a 1456368557
039[ ] |a 20241209113046 |b idtocn |c 20040513000000 |d anhpt |y 20040513000000 |z aimee
041[0 ] |a eng
044[ ] |a cau
082[0 4] |a 322.20952 |b GOR
090[ ] |a 322.20952 |b GOR
100[1 ] |a Gordon, Andrew, |d 1952-.
245[1 0] |a Labor and imperial democracy in prewar Japan / |c Andrew Gordon.
250[ ] |a 1st pbk. print.
260[ ] |a Berkeley : |b University of California Press, |c 1997.
300[ ] |a xvi, 364 p. : |b ill., maps; |c 23 cm.
650[0 0] |a Labor disputes.
650[0 0] |a Labor movement.
650[0 0] |a Riots.
650[0 0] |a Political participation.
650[1 0] |a Working class |z Japan |x Political activity |x History |y 20th century.
650[1 7] |a Chính trị |z Nhật Bản |x Đấu tranh giai cấp |x Bãi công |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Japan |x Politics and government |y 20th century.
653[0 ] |a Thế kỷ 20.
653[0 ] |a Nhật Bản.
653[0 ] |a History.
653[0 ] |a Political activity.
653[0 ] |a Chính trị.
653[0 ] |a Bãi công.
653[0 ] |a Đấu tranh giai cấp.
653[0 ] |a Working class.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0