TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Study guide, chapters 1-13, Financial & managerial accounting, 6e, or corporate financial accounting, 6e

Study guide, chapters 1-13, Financial & managerial accounting, 6e, or corporate financial accounting, 6e

 South-Western College Pub., 1999 ISBN: 0538873620 (pbk.)
 Cincinnati, Ohio : 236 p. : ill., forms; 28cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7238
DDC 657
Tác giả CN Warren, Carl S.
Nhan đề Study guide, chapters 1-13, Financial & managerial accounting, 6e, or corporate financial accounting, 6e / prepared by Carl S. Warren and James M. Reeve.
Thông tin xuất bản Cincinnati, Ohio :South-Western College Pub.,1999
Mô tả vật lý 236 p. :ill., forms;28cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting
Thuật ngữ chủ đề Managerial accounting
Thuật ngữ chủ đề Accounting-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-Kế toán quản trị-TVĐHHN
Từ khóa tự do Accounting
Từ khóa tự do Kế toán quản lí
Từ khóa tự do Managerial accounting
Từ khóa tự do Kế toán
Tác giả(bs) CN Reeve, James M.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010419, 000010421
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017238
0021
0047712
005202104130839
008040514s1999 ohu eng
0091 0
020[ ] |a 0538873620 (pbk.)
035[ ] |a 50698216
035[ ] |a 50698216
035[# #] |a 50698216
039[ ] |a 20241125213512 |b idtocn |c 20241125213422 |d idtocn |y 20040514000000 |z aimee
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ohu
082[0 4] |a 657 |b WAR
100[1 ] |a Warren, Carl S.
245[1 0] |a Study guide, chapters 1-13, Financial & managerial accounting, 6e, or corporate financial accounting, 6e / |c prepared by Carl S. Warren and James M. Reeve.
260[ ] |a Cincinnati, Ohio : |b South-Western College Pub., |c 1999
300[ ] |a 236 p. : |b ill., forms; |c 28cm.
650[0 0] |a Accounting
650[0 0] |a Managerial accounting
650[1 0] |a Accounting |x Problems, exercises, etc.
650[1 7] |a Kế toán |x Kế toán quản trị |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Accounting
653[0 ] |a Kế toán quản lí
653[0 ] |a Managerial accounting
653[0 ] |a Kế toán
700[1 ] |a Reeve, James M. |d 1953-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000010419, 000010421
890[ ] |a 2 |b 45 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010421 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000010421
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000010419 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000010419
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng