THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
525 SKY
Sky and earth.
Time-Life Books,
1990.
ISBN: 0809448378
Alexandria, Va. :
87 p. : col. ill. ; 31 cm.
English
Questions and answers.
Astronomy
Earth
Geophysics
Thiên văn học
Astronomy.
Juvenile literature.
Miscellanea.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7240
DDC
525
Nhan đề
Sky and earth.
Thông tin xuất bản
Alexandria, Va. :Time-Life Books,1990.
Mô tả vật lý
87 p. :col. ill. ;31 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Questions and answers.
Thuật ngữ chủ đề
Astronomy-
Miscellanea-
Juvenile literature.
Thuật ngữ chủ đề
Earth-
Miscellanea.
Thuật ngữ chủ đề
Geophysics-
Miscellanea-
Juvenile literature.
Thuật ngữ chủ đề
Thiên văn học-
Trái đất-
Văn học thiếu nhi-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Astronomy.
Từ khóa tự do
Juvenile literature.
Từ khóa tự do
Miscellanea.
Từ khóa tự do
Trái đất.
Từ khóa tự do
Văn học thiếu nhi.
Từ khóa tự do
Thiên văn học.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7240
002
1
004
7714
008
040514s1990 xxu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0809448378
035
[ ]
|a
33900171
035
[ ]
|a
33900171
039
[ ]
|a
20241125215522
|b
idtocn
|c
20241125215031
|d
idtocn
|y
20040514000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
xxu
082
[0 4]
|a
525
|b
SKY
090
[ ]
|a
525
|b
SKY
245
[1 0]
|a
Sky and earth.
260
[ ]
|a
Alexandria, Va. :
|b
Time-Life Books,
|c
1990.
300
[ ]
|a
87 p. :
|b
col. ill. ;
|c
31 cm.
650
[0 0]
|a
Questions and answers.
650
[1 0]
|a
Astronomy
|x
Miscellanea
|x
Juvenile literature.
650
[1 0]
|a
Earth
|x
Miscellanea.
650
[1 0]
|a
Geophysics
|x
Miscellanea
|x
Juvenile literature.
650
[1 7]
|a
Thiên văn học
|x
Trái đất
|x
Văn học thiếu nhi
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Astronomy.
653
[0 ]
|a
Juvenile literature.
653
[0 ]
|a
Miscellanea.
653
[0 ]
|a
Trái đất.
653
[0 ]
|a
Văn học thiếu nhi.
653
[0 ]
|a
Thiên văn học.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0