THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
418 SCH
Pragmatik als basis von semantik und syntax
Schneider, Hans Julius.
Suhrkamp,
1975.
ISBN: 3518074415
1. Aufl.
Frankfurt (am Main) :
137 p. ; 18 cm.
Deutsch
Pragmatics.
Semantics.
Grammar, Comparative and general
Ngôn ngữ học
Ngữ nghĩa học.
Tiếng Đức.
Ngữ pháp.
Syntax.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7281
DDC
418
Tác giả CN
Schneider, Hans Julius.
Nhan đề
Pragmatik als basis von semantik und syntax / Hans Julius Schneider.
Lần xuất bản
1. Aufl.
Thông tin xuất bản
Frankfurt (am Main) :Suhrkamp,1975.
Mô tả vật lý
137 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Pragmatics.
Thuật ngữ chủ đề
Semantics.
Thuật ngữ chủ đề
Grammar, Comparative and general-
Syntax.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Ngữ nghĩa học-
Ngữ pháp-
Tiếng Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Pragmatics.
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa học.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Syntax.
Từ khóa tự do
Semantics.
Từ khóa tự do
Grammar, Comparative and general.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000003944
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7281
002
1
004
7755
008
040519s1975 gw| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
3518074415
035
[ ]
|a
1456406607
039
[ ]
|a
20241202114142
|b
idtocn
|c
20040519000000
|d
anhpt
|y
20040519000000
|z
hangctt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
418
|b
SCH
090
[ ]
|a
418
|b
SCH
100
[1 ]
|a
Schneider, Hans Julius.
245
[1 0]
|a
Pragmatik als basis von semantik und syntax /
|c
Hans Julius Schneider.
250
[ ]
|a
1. Aufl.
260
[ ]
|a
Frankfurt (am Main) :
|b
Suhrkamp,
|c
1975.
300
[ ]
|a
137 p. ;
|c
18 cm.
505
[ ]
|a
Principal part of the author s Habilitationsschrift, Constance./ Includes index./ Bibliography: p. 129-[134]
650
[0 0]
|a
Pragmatics.
650
[0 0]
|a
Semantics.
650
[1 0]
|a
Grammar, Comparative and general
|x
Syntax.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Ngữ nghĩa học
|x
Ngữ pháp
|x
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Pragmatics.
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa học.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Syntax.
653
[0 ]
|a
Semantics.
653
[0 ]
|a
Grammar, Comparative and general.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000003944
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0