THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
448.24 GIS
Bien joué .
: méthode de français cahier d exercises .
Gislon, Carla.
Hachette,
1998.
ISBN: 2011551110
Paris :
79 p. : ill. ; 28 cm.
Français
French language
Phương pháp học tập
Tiếng Pháp.
Exercices.
Sách giáo viên.
Phương pháp học tập.
Textbooks for foreign speakers.
French language.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7308
DDC
448.24
Tác giả CN
Gislon, Carla.
Nhan đề
Bien joué :. méthode de français: cahier d exercises . / 3 / : Carla Gislon, Marie-Christine Jamet, Maria Grazia Selle, Anne Gruneberg, Rosalia Gomes.
Thông tin xuất bản
Paris :Hachette,1998.
Mô tả vật lý
79 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
French language-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Phương pháp học tập-
Tiếng Pháp-
Bài tập-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do
Exercices.
Từ khóa tự do
Sách giáo viên.
Từ khóa tự do
Phương pháp học tập.
Từ khóa tự do
Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do
French language.
Tác giả(bs) CN
Gruneberg, Anne.
Tác giả(bs) CN
Jamet, Marie-Christine.
Tác giả(bs) CN
Selle, Maria Grazia.
Tác giả(bs) CN
Gomes, Rosalie.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000007178
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007179
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7308
002
1
004
7782
005
202205241434
008
220524s1998 fr fre
009
1 0
020
[ ]
|a
2011551110
035
[ ]
|a
1456417678
035
[# #]
|a
1083198101
039
[ ]
|a
20241202111709
|b
idtocn
|c
20220524143447
|d
huongnt
|y
20040520000000
|z
aimee
041
[ ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
448.24
|b
GIS
090
[ ]
|a
448.24
|b
GIS
100
[1 ]
|a
Gislon, Carla.
245
[1 0]
|a
Bien joué :.
|n
3 / :
|b
méthode de français: cahier d exercises . /
|c
Carla Gislon, Marie-Christine Jamet, Maria Grazia Selle, Anne Gruneberg, Rosalia Gomes.
260
[ ]
|a
Paris :
|b
Hachette,
|c
1998.
300
[ ]
|a
79 p. :
|b
ill. ;
|c
28 cm.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 0]
|a
French language
|x
Problems, exercises, etc.
650
[1 7]
|a
Phương pháp học tập
|x
Tiếng Pháp
|x
Bài tập
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp.
653
[0 ]
|a
Exercices.
653
[0 ]
|a
Sách giáo viên.
653
[0 ]
|a
Phương pháp học tập.
653
[0 ]
|a
Textbooks for foreign speakers.
653
[0 ]
|a
French language.
700
[1 ]
|a
Gruneberg, Anne.
700
[1 ]
|a
Jamet, Marie-Christine.
700
[1 ]
|a
Selle, Maria Grazia.
700
[1 ]
|a
Gomes, Rosalie.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(1): 000007178
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007179
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007178
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000007178
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng