TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cost accounting

Cost accounting : amanagerial emphasis

 Prentice Hall, 1991 ISBN: 0131798138
 7th ed. Englewood Cliffs, N.J. : xx, 964 p. : col. ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7324
DDC 658.1511
Tác giả CN Horngren, Charles T.,
Nhan đề Cost accounting : amanagerial emphasis / Charles T. Horngren, George Foster; Linda S. Bamber.
Lần xuất bản 7th ed.
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J. :Prentice Hall,1991
Mô tả vật lý xx, 964 p. :col. ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Cost accounting.
Thuật ngữ chủ đề Costs, Industrial.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-Chi phí-Giá cả-TVĐHHN
Từ khóa tự do Giá cả
Từ khóa tự do Chi phí
Từ khóa tự do Công nghiệp hoá
Tác giả(bs) CN Foster, George,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011967
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017324
0021
0047798
005202104221513
008040524s1991 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0131798138
035[ ] |a 22489131
035[# #] |a 22489131
039[ ] |a 20241125223001 |b idtocn |c 20210422151322 |d anhpt |y 20040524000000 |z aimee
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 658.1511 |2 20 |b HOR
100[1 ] |a Horngren, Charles T., |d 1926-
245[1 0] |a Cost accounting : |b amanagerial emphasis / |c Charles T. Horngren, George Foster; Linda S. Bamber.
250[ ] |a 7th ed.
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J. : |b Prentice Hall, |c 1991
300[ ] |a xx, 964 p. : |b col. ill. ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and indexes.
650[0 0] |a Cost accounting.
650[0 0] |a Costs, Industrial.
650[1 7] |a Kế toán |x Chi phí |x Giá cả |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Giá cả
653[0 ] |a Chi phí
653[0 ] |a Công nghiệp hoá
700[1 ] |a Foster, George, |d 1948-
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000011967
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011967 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011967
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng