THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
423 OXF
Oxford advanced learner's CD-ROM dictionary
Oxford University Press,
2000.
ISBN: 0194367959
Oxford :
1 CD-ROM.
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
English language.
Từ điển.
Dictionaries.
Mô tả
Marc
DDC
423
Nhan đề
Oxford advanced learner's CD-ROM dictionary
Thông tin xuất bản
Oxford :Oxford University Press,2000.
Mô tả vật lý
1 CD-ROM.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
7352
002
8
004
7826
005
202305041446
008
040519s2000 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0194367959
035
[ ]
|a
1456362691
039
[ ]
|a
20241209115104
|b
idtocn
|c
20230504144613
|d
maipt
|y
20040519000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
423
|b
OXF
245
[0 0]
|a
Oxford advanced learner's CD-ROM dictionary
|h
[CD-ROM].
260
[ ]
|a
Oxford :
|b
Oxford University Press,
|c
2000.
300
[ ]
|a
1 CD-ROM.
650
[0 0]
|a
English language
|v
Dictionaries.
650
[0 7]
|a
Tiếng Anh
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0