THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
433 WAH
Wahrig Fremdwửrterlexikon
Wahrig-Burfeind, Renate.
DTV,
1999
ISBN: 342332516X
Mỹnchen :
1017 p. : 20 cm.
DTV ; 32516;
Deutsch
German language
Cụm từ
Tiếng Đức
Foreign words and phrases
Từ điển
Dictionaries
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7353
DDC
433
Tác giả CN
Wahrig-Burfeind, Renate.
Nhan đề
Wahrig Fremdwửrterlexikon / Dr. Renate Wahrig-Burfeind.
Thông tin xuất bản
Mỹnchen : DTV,1999
Mô tả vật lý
1017 p. : 20 cm.
Tùng thư
DTV ; 32516;
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Foreign words and phrases-
Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề
Cụm từ-
Từ điển-
Tiếng Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
German language
Từ khóa tự do
Foreign words and phrases
Từ khóa tự do
Cụm từ
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Dictionaries
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000003974
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7353
002
1
004
7827
005
202201121440
008
220112s1999 gw ger
009
1 0
020
[ ]
|a
342332516X
035
[ ]
|a
1456413447
035
[# #]
|a
43195073
039
[ ]
|a
20241202145213
|b
idtocn
|c
20220112144042
|d
anhpt
|y
20040519000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
433
|b
WAH
090
[ ]
|a
433
|b
WAH
100
[1 ]
|a
Wahrig-Burfeind, Renate.
245
[1 0]
|a
Wahrig Fremdwửrterlexikon /
|c
Dr. Renate Wahrig-Burfeind.
260
[ ]
|a
Mỹnchen :
|b
DTV,
|c
1999
300
[ ]
|a
1017 p. :
|b
20 cm.
490
[ ]
|a
DTV ; 32516;
505
[ ]
|a
First edition published 1974.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Foreign words and phrases
|v
Dictionaries.
650
[1 7]
|a
Cụm từ
|v
Từ điển
|x
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
German language
653
[0 ]
|a
Foreign words and phrases
653
[0 ]
|a
Cụm từ
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Dictionaries
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000003974
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003974
1
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000003974
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng