TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Wahrig Fremdwửrterlexikon

Wahrig Fremdwửrterlexikon

 DTV, 1999 ISBN: 342332516X
 Mỹnchen : 1017 p. : 20 cm. DTV ; 32516; Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:7353
DDC 433
Tác giả CN Wahrig-Burfeind, Renate.
Nhan đề Wahrig Fremdwửrterlexikon / Dr. Renate Wahrig-Burfeind.
Thông tin xuất bản Mỹnchen : DTV,1999
Mô tả vật lý 1017 p. : 20 cm.
Tùng thư DTV ; 32516;
Thuật ngữ chủ đề German language-Foreign words and phrases-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Cụm từ-Từ điển-Tiếng Đức-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do German language
Từ khóa tự do Foreign words and phrases
Từ khóa tự do Cụm từ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Dictionaries
Địa chỉ 100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000003974
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017353
0021
0047827
005202201121440
008220112s1999 gw ger
0091 0
020[ ] |a 342332516X
035[ ] |a 1456413447
035[# #] |a 43195073
039[ ] |a 20241202145213 |b idtocn |c 20220112144042 |d anhpt |y 20040519000000 |z thuynt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 433 |b WAH
090[ ] |a 433 |b WAH
100[1 ] |a Wahrig-Burfeind, Renate.
245[1 0] |a Wahrig Fremdwửrterlexikon / |c Dr. Renate Wahrig-Burfeind.
260[ ] |a Mỹnchen : |b DTV, |c 1999
300[ ] |a 1017 p. : |b 20 cm.
490[ ] |a DTV ; 32516;
505[ ] |a First edition published 1974.
650[1 0] |a German language |x Foreign words and phrases |v Dictionaries.
650[1 7] |a Cụm từ |v Từ điển |x Tiếng Đức |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a German language
653[0 ] |a Foreign words and phrases
653[0 ] |a Cụm từ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Dictionaries
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Đức-DC |j (1): 000003974
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003974 1 TK_Tiếng Đức-DC
#1 000003974
Nơi lưu TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng