TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Café crème . .

Café crème . . : vidéo, fiches d activités vidéo, photocopiables .

 Hachette, 1999. ISBN: 201155103X
 Paris : 79 p. ; 30 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:7356
DDC 428.24
Tác giả CN Baraona, Geneviève.
Nhan đề Café crème . :. vidéo, fiches d activités vidéo, photocopiables /. / 3 méthode de français : / : Geneviv̀e Baranoa; Francis Cappe.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette,1999.
Mô tả vật lý 79 p. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề French language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề French language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Giảng dạy-Học tập-Kĩ năng nghe-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Untilisation.
Từ khóa tự do Cách sử dụng.
Từ khóa tự do Foreign speakers.
Từ khóa tự do French language.
Tác giả(bs) CN Cappe, Francis.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000007301
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007300
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017356
0021
0047830
005202504031359
008220524s1999 fr fre
0091 0
020[ ] |a 201155103X
035[ ] |a 1456414365
039[ ] |a 20250403140120 |b namth |c 20241129161920 |d idtocn |y 20040521000000 |z thuynt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 428.24 |b BAR
090[ ] |a 428.24 |b BAR
100[1 ] |a Baraona, Geneviève.
245[1 0] |a Café crème . :. |n 3 méthode de français : / : |b vidéo, fiches d activités vidéo, photocopiables /. / |c Geneviv̀e Baranoa; Francis Cappe.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 1999.
300[ ] |a 79 p. ; |c 30 cm.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Giáo trình |x Giảng dạy |x Học tập |x Kĩ năng nghe |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Kĩ năng nghe.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Untilisation.
653[0 ] |a Cách sử dụng.
653[0 ] |a Foreign speakers.
653[0 ] |a French language.
700[1 ] |a Cappe, Francis.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000007301
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007300
890[ ] |a 2 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007301 2 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000007301
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng