THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
433.1 WER
Duden Wửrterbuch der Abkỹrzungen
: rund 40,000 Abkỹrzungen und was sie bedeuten
Werlin, Josef,
Dudenverlag,
1999
ISBN: 3411050144
4., neu bearbeitete und erw. Aufl.
Mannheim :
334 p. ; 19 cm.
Deutsch
Abbreviations
Tiếng Đức
Từ viết tắt
Abkỹrzungen
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7362
DDC
433.1
Tác giả CN
Werlin, Josef,
Nhan đề
Duden Wửrterbuch der Abkỹrzungen : rund 40,000 Abkỹrzungen und was sie bedeuten / Josef Werlin.
Lần xuất bản
4., neu bearbeitete und erw. Aufl.
Thông tin xuất bản
Mannheim :Dudenverlag,1999
Mô tả vật lý
334 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Abbreviations
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Đức-
Từ điển-
Từ viết tắt-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
Từ viết tắt
Từ khóa tự do
Abkỹrzungen
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000003959
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7362
002
1
004
7836
005
202201121408
008
220112s1999 gw ger
009
1 0
020
[ ]
|a
3411050144
035
[ ]
|a
1456377138
035
[# #]
|a
1083173314
039
[ ]
|a
20241201160131
|b
idtocn
|c
20220112140811
|d
anhpt
|y
20040521000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
433.1
|b
WER
090
[ ]
|a
433.1
|b
WER
100
[1 ]
|a
Werlin, Josef,
|d
1936-.
245
[1 0]
|a
Duden Wửrterbuch der Abkỹrzungen :
|b
rund 40,000 Abkỹrzungen und was sie bedeuten /
|c
Josef Werlin.
250
[ ]
|a
4., neu bearbeitete und erw. Aufl.
260
[ ]
|a
Mannheim :
|b
Dudenverlag,
|c
1999
300
[ ]
|a
334 p. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
Abbreviations
650
[1 7]
|a
Tiếng Đức
|v
Từ điển
|x
Từ viết tắt
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
Từ viết tắt
653
[0 ]
|a
Abkỹrzungen
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000003959
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003959
1
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000003959
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng