THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.731 PIR
Русский глагол
: Грамматический словарь - справочник
Пирогова, Л. И.
Школа - Пресс,
1999.
ISBN: 5885271445
Mockвa :
512 c. ; 22 cm.
rus
Русский язык.
Словарь.
Глаголы.
Động từ
Tiếng Nga.
Từ điển.
Động từ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7379
DDC
491.731
Tác giả CN
Пирогова, Л. И.
Nhan đề
Русский глагол : Грамматический словарь - справочник / Л. И.Пирогова.
Thông tin xuất bản
Mockвa :Школа - Пресс,1999.
Mô tả vật lý
512 c. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Глаголы.
Thuật ngữ chủ đề
Động từ-
Tiếng Nga-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Словарь.
Từ khóa tự do
Глаголы.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Động từ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007646
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7379
002
1
004
7855
008
040525s1999 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5885271445
035
[ ]
|a
1456376063
035
[# #]
|a
1083195935
039
[ ]
|a
20241129164043
|b
idtocn
|c
20040525000000
|d
anhpt
|y
20040525000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.731
|b
PIR
090
[ ]
|a
491.731
|b
PIR
100
[1 ]
|a
Пирогова, Л. И.
245
[1 0]
|a
Русский глагол :
|b
Грамматический словарь - справочник /
|c
Л. И.Пирогова.
260
[ ]
|a
Mockвa :
|b
Школа - Пресс,
|c
1999.
300
[ ]
|a
512 c. ;
|c
22 cm.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Словарь.
650
[0 0]
|a
Глаголы.
650
[1 7]
|a
Động từ
|x
Tiếng Nga
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Словарь.
653
[0 ]
|a
Глаголы.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Động từ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007646
890
[ ]
|a
1
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007646
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007646
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng