THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 FED
Лучшие игры со словами
: Издание второе исправленное
Федин, С. Н .
Айрис пресс,
2001.
ISBN: 5783604283
2-е издание мсправленное.
Mосква :
256 стр. ; 24 см.
rus
Для детей.
для филологов.
Игры со словами.
Ngôn ngữ học
Tiếng Nga.
Pусский язык.
Ngôn ngữ học.
Ngôn ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7382
DDC
491.7824
Tác giả CN
Федин, С. Н .
Nhan đề
Лучшие игры со словами : Издание второе исправленное / С. Н Федин.
Lần xuất bản
2-е издание мсправленное.
Thông tin xuất bản
Mосква :Айрис пресс,2001.
Mô tả vật lý
256 стр. ;24 см.
Tùng thư(bỏ)
Внимание: Дети!
Thuật ngữ chủ đề
Для детей.
Thuật ngữ chủ đề
для филологов.
Thuật ngữ chủ đề
Игры со словами.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Для детей.
Từ khóa tự do
для филологов.
Từ khóa tự do
Игры со словами.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007612
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7382
002
1
004
7859
008
040525s2001 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5783604283
035
[ ]
|a
1456416535
035
[# #]
|a
1083194240
039
[ ]
|a
20241129102803
|b
idtocn
|c
20040525000000
|d
anhpt
|y
20040525000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
FED
090
[ ]
|a
491.7824
|b
FED
100
[1 ]
|a
Федин, С. Н .
245
[1 0]
|a
Лучшие игры со словами :
|b
Издание второе исправленное /
|c
С. Н Федин.
250
[ ]
|a
2-е издание мсправленное.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Айрис пресс,
|c
2001.
300
[ ]
|a
256 стр. ;
|c
24 см.
440
[ ]
|a
Внимание: Дети!
650
[0 0]
|a
Для детей.
650
[0 0]
|a
для филологов.
650
[0 0]
|a
Игры со словами.
650
[1 0]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Для детей.
653
[0 ]
|a
для филологов.
653
[0 ]
|a
Игры со словами.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007612
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007612
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007612
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng