TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Netscape composer

Netscape composer : creating web pages

 Course Technology, 1998 ISBN: 0789512777
 Cambridge, MA : 1 v. (various pagings) : col. ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7404
DDC 005
Tác giả CN Shelly, Gary B.
Nhan đề Netscape composer : creating web pages / Gary B. Shelly, Thomas J. Cashman, John F. Repede.
Thông tin xuất bản Cambridge, MA :Course Technology,1998
Mô tả vật lý 1 v. (various pagings) :col. ill. ;28 cm.
Tóm tắt Part of the highly successful Shelly Cashman Series, this text offers a clear screen-by-screen, step-by-step approach to learning Netscape Composer's Web page creation capabilities
Thuật ngữ chủ đề World Wide Web
Thuật ngữ chủ đề Netscape Composer
Thuật ngữ chủ đề Máy tính-Thiết kế mạng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Web
Từ khóa tự do Thiết kế mạng
Từ khóa tự do Máy tính
Từ khóa tự do World Wide We
Tác giả(bs) CN Cashman, Thomas J.
Tác giả(bs) CN Repede, John F.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010641
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017404
0021
0047882
005202011040926
008040513s1998 mau eng
0091 0
020[ ] |a 0789512777
035[ ] |a 40110866
035[# #] |a 40110866
039[ ] |a 20241208221653 |b idtocn |c 20201104092654 |d anhpt |y 20040513000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
082[0 4] |a 005 |b SHE
090[ ] |a 005 |b SHE
100[1 ] |a Shelly, Gary B.
245[1 0] |a Netscape composer : |b creating web pages / |c Gary B. Shelly, Thomas J. Cashman, John F. Repede.
260[ ] |a Cambridge, MA : |b Course Technology, |c 1998
300[ ] |a 1 v. (various pagings) : |b col. ill. ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes index.
520[ ] |a Part of the highly successful Shelly Cashman Series, this text offers a clear screen-by-screen, step-by-step approach to learning Netscape Composer's Web page creation capabilities
650[0 0] |a World Wide Web
650[0 0] |a Netscape Composer
650[1 7] |a Máy tính |x Thiết kế mạng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Web
653[0 ] |a Thiết kế mạng
653[0 ] |a Máy tính
653[0 ] |a World Wide We
700[1 ] |a Cashman, Thomas J.
700[1 ] |a Repede, John F.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010641
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010641 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000010641
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng