TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Тематический словарь русского языка

Тематический словарь русского языка : около 25000 слов

 Русский язык, 2000. ISBN: 5200010993
 Mockвa : 560 c. ; 24 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7433
DDC 030
Tác giả CN Cаяхова, Л. Г.
Nhan đề Тематический словарь русского языка : около 25000 слов / Л. Г .Cаяхова, Д .М .Хасанова, В .В .Морковкин.
Thông tin xuất bản Mockвa :Русский язык,2000.
Mô tả vật lý 560 c. ;24 cm.
Tùng thư(bỏ) Библиотека словарей русского языка.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Общество.
Thuật ngữ chủ đề Природа.
Thuật ngữ chủ đề Тематический словарь.
Thuật ngữ chủ đề Con người-Tự nhiên-Xã hội-Tiêng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Tự nhiên.
Từ khóa tự do Xã hội.
Từ khóa tự do Человек.
Từ khóa tự do Общество.
Từ khóa tự do Природа.
Từ khóa tự do Тематический словарь.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Con người.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007804
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017433
0021
0047911
005201910231120
008040528s2000 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5200010993
035[ ] |a 1456376158
035[# #] |a 1083172699
039[ ] |a 20241129170057 |b idtocn |c 20191023112036 |d maipt |y 20040528000000 |z thuynt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 030 |b SAI
090[ ] |a 030 |b SAI
100[1 ] |a Cаяхова, Л. Г.
245[1 0] |a Тематический словарь русского языка : |b около 25000 слов / |c Л. Г .Cаяхова, Д .М .Хасанова, В .В .Морковкин.
260[ ] |a Mockвa : |b Русский язык, |c 2000.
300[ ] |a 560 c. ; |c 24 cm.
440[ ] |a Библиотека словарей русского языка.
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Общество.
650[0 0] |a Природа.
650[0 0] |a Тематический словарь.
650[1 7] |a Con người |x Tự nhiên |x Xã hội |x Tiêng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Tự nhiên.
653[0 ] |a Xã hội.
653[0 ] |a Человек.
653[0 ] |a Общество.
653[0 ] |a Природа.
653[0 ] |a Тематический словарь.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Con người.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000007804
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007804 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000007804
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng