THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
410 COS
Textlinguistik
Coseriu, Eugenio.
Francke Verlag Tỹbingen und Basel,
1994.
ISBN: 3825218082
3.ỹberarbeitete und erweiterte Auflage
Tỹbingen und Basel :
252 p. ; 19 cm.
Deutsch
Linguistics.
Ngôn ngữ học
Linguistik.
Deutsche Sprache.
Textlinguistik.
Ngôn ngữ học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
7438
DDC
410
Tác giả CN
Coseriu, Eugenio.
Nhan đề
Textlinguistik / Eugenio Coseriu.
Lần xuất bản
3.ỹberarbeitete und erweiterte Auflage
Thông tin xuất bản
Tỹbingen und Basel :Francke Verlag Tỹbingen und Basel,1994.
Mô tả vật lý
252 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Linguistics.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tiếng Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Linguistik.
Từ khóa tự do
Deutsche Sprache.
Từ khóa tự do
Textlinguistik.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000003982
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7438
002
1
004
7916
008
040528s1994 gw| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
3825218082
035
[ ]
|a
1456400362
039
[ ]
|a
20241202153654
|b
idtocn
|c
20040528000000
|d
anhpt
|y
20040528000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
410
|b
COS
090
[ ]
|a
410
|b
COS
100
[1 ]
|a
Coseriu, Eugenio.
245
[1 0]
|a
Textlinguistik /
|c
Eugenio Coseriu.
250
[ ]
|a
3.ỹberarbeitete und erweiterte Auflage
260
[ ]
|a
Tỹbingen und Basel :
|b
Francke Verlag Tỹbingen und Basel,
|c
1994.
300
[ ]
|a
252 p. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
Linguistics.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Linguistik.
653
[0 ]
|a
Deutsche Sprache.
653
[0 ]
|a
Textlinguistik.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000003982
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0