TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Rules for writers

Rules for writers : a brief handbook

 Bedford/St. Martin s, c2000. ISBN: 0312241429 (pbk. : acid-free paper)
 4th ed. Boston : xxxii, 555 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7442
LCC PE1408
DDC 808.02
Tác giả CN Hacker, Diana,
Nhan đề Rules for writers : a brief handbook / Diana Hacker.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Boston :Bedford/St. Martin s,c2000.
Mô tả vật lý xxxii, 555 p. ;21 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề Report writing-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tu từ-Viết báo cáo-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tu từ
Từ khóa tự do Viết báo cáo
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do English language.
Từ khóa tự do Rhetoric.
Từ khóa tự do Grammar.
Từ khóa tự do Report writing.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010336
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017442
0021
0047920
008040531s2000 mau eng
0091 0
010[ ] |a 99061996
020[ ] |a 0312241429 (pbk. : acid-free paper)
035[ ] |a 43266575
035[# #] |a 43266575
039[ ] |a 20241125223303 |b idtocn |c 20040531000000 |d anhpt |y 20040531000000 |z thuynt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a mau
050[0 0] |a PE1408 |b .H277 2000
082[0 4] |a 808.02 |2 22 |b HAC
090[ ] |a 808.02 |b HAC
100[1 ] |a Hacker, Diana, |d 1942-
245[1 0] |a Rules for writers : |b a brief handbook / |c Diana Hacker.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Boston : |b Bedford/St. Martin s, |c c2000.
300[ ] |a xxxii, 555 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 ] |a English language |x Rhetoric |v Handbooks, manuals, etc.
650[0 0] |a Report writing |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a English language |x Grammar |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tu từ |x Viết báo cáo |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[ ] |a Tu từ
653[ ] |a Viết báo cáo
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a English language.
653[0 ] |a Rhetoric.
653[0 ] |a Grammar.
653[0 ] |a Report writing.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010336
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0