THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 BIН
Pусский язык
: Грамматическое учение о слове
Bиноградов, В. В
Русский язык,
2001.
ISBN: 520003017X
4-е издание.
Mосква :
720 стр. ; 24 см.
rus
Ngữ pháp
Tiếng Nga.
Грамматика.
Ngữ pháp.
Pусский язык.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
7443
DDC
491.75
Tác giả CN
Bиноградов, В. В
Nhan đề
Pусский язык : Грамматическое учение о слове / В. В Bиноградов.
Lần xuất bản
4-е издание.
Thông tin xuất bản
Mосква :Русский язык,2001.
Mô tả vật lý
720 стр. ;24 см.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000011583, 000011764
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7443
002
1
004
7921
005
201912131601
008
040601s2001 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
520003017X
035
[ ]
|a
1456416536
035
[# #]
|a
1083194920
039
[ ]
|a
20241203135130
|b
idtocn
|c
20191213160134
|d
huongnt
|y
20040601000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
BIН
090
[ ]
|a
491.75
|b
BIН
100
[1 ]
|a
Bиноградов, В. В
245
[1 0]
|a
Pусский язык :
|b
Грамматическое учение о слове /
|c
В. В Bиноградов.
250
[ ]
|a
4-е издание.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Русский язык,
|c
2001.
300
[ ]
|a
720 стр. ;
|c
24 см.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000011583, 000011764
890
[ ]
|a
2
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000011764
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000011764
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000011583
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000011583
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng