TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Энциклопедия для детей .

Энциклопедия для детей .

 Аванта, 2002. ISBN: 5895010105
 3 - е издание, переработанное и дополнеетельное. Mockвa : 704 c.: Иллиюстрация; 26 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7449
DDC 200.3
Tác giả CN Аксёнова, М. Д.
Nhan đề Энциклопедия для детей . Том 6 ,Часть первая, Религии мира .Верования древности религии Ирана и Индии. Иудаизм. Буддизм /М .Д .Аксёнова.
Lần xuất bản 3 - е издание, переработанное и дополнеетельное.
Thông tin xuất bản Mockвa :Аванта,2002.
Mô tả vật lý 704 c.:Иллиюстрация;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Энциклопедия.
Thuật ngữ chủ đề Буддизь.
Thuật ngữ chủ đề Верования древности.
Thuật ngữ chủ đề Иудаизм.
Thuật ngữ chủ đề Tôn giáo-Phật giáo-Tín ngưỡng-Bách khoa toàn thư-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Tín ngưỡng.
Từ khóa tự do Phật giáo.
Từ khóa tự do Tôn giáo.
Từ khóa tự do Bách khoa toàn thư.
Từ khóa tự do Энциклопедия.
Từ khóa tự do Религии мира.
Từ khóa tự do Буддизь.
Từ khóa tự do Верования древности.
Từ khóa tự do Иудаизм.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000006599
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017449
0021
0047927
008040602s2002 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5895010105
035[ ] |a 1456376243
035[# #] |a 1083172330
039[ ] |a 20241203102414 |b idtocn |c 20040602000000 |d anhpt |y 20040602000000 |z hoabt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 200.3 |b АКS
090[ ] |a 200.3 |b АКS
100[1 ] |a Аксёнова, М. Д.
245[1 0] |a Энциклопедия для детей . |n Том 6 , |p Религии мира . |n Часть первая, |p Верования древности религии Ирана и Индии. Иудаизм. Буддизм / |c М .Д .Аксёнова.
250[ ] |a 3 - е издание, переработанное и дополнеетельное.
260[ ] |a Mockвa : |b Аванта, |c 2002.
300[ ] |a 704 c.: |b Иллиюстрация; |c 26 cm.
650[0 0] |a Энциклопедия.
650[0 0] |a Буддизь.
650[0 0] |a Верования древности.
650[0 0] |a Иудаизм.
650[1 7] |a Tôn giáo |x Phật giáo |x Tín ngưỡng |v Bách khoa toàn thư |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Tín ngưỡng.
653[0 ] |a Phật giáo.
653[0 ] |a Tôn giáo.
653[0 ] |a Bách khoa toàn thư.
653[0 ] |a Энциклопедия.
653[0 ] |a Религии мира.
653[0 ] |a Буддизь.
653[0 ] |a Верования древности.
653[0 ] |a Иудаизм.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000006599
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006599 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006599
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng