THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
418.007 МЕS
Как пересказывать произведения литературы, живописи, музыки
: Методичские приемы и образцы
Мещеряков, В. Н.
Флинта,
2002.
ISBN: 5893492951
Москва :
227 стр. ; 21 см.
rus
Литература.
Пособие.
Живопись.
Музыка.
Giáo trình
Tiếng Nga.
Русский язык.
Âm nhạc.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7466
DDC
418.007
Tác giả CN
Мещеряков, В. Н.
Nhan đề
Как пересказывать произведения литературы, живописи, музыки : Методичские приемы и образцы / В. Н Мещеряков.
Thông tin xuất bản
Москва :Флинта,2002.
Mô tả vật lý
227 стр. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề
Литература.
Thuật ngữ chủ đề
Пособие.
Thuật ngữ chủ đề
Живопись.
Thuật ngữ chủ đề
Музыка.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Hội hoạ-
Tiếng Nga-
Âm nhạc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Литература.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Âm nhạc.
Từ khóa tự do
Hội hoạ.
Từ khóa tự do
Пособие.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Живопись.
Từ khóa tự do
Музыка.
Từ khóa tự do
Методика перерасказывания.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007626
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7466
002
1
004
7948
008
040521s2002 ru| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
5893492951
035
[ ]
|a
1456385546
035
[# #]
|a
1083172664
039
[ ]
|a
20241203153501
|b
idtocn
|c
20040521000000
|d
anhpt
|y
20040521000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
418.007
|b
МЕS
090
[ ]
|a
418.007
|b
МЕS
100
[1 ]
|a
Мещеряков, В. Н.
245
[1 0]
|a
Как пересказывать произведения литературы, живописи, музыки :
|b
Методичские приемы и образцы /
|c
В. Н Мещеряков.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
Флинта,
|c
2002.
300
[ ]
|a
227 стр. ;
|c
21 см.
650
[0 ]
|a
Литература.
650
[0 0]
|a
Пособие.
650
[0 0]
|a
Живопись.
650
[0 0]
|a
Музыка.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Hội hoạ
|x
Tiếng Nga
|x
Âm nhạc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Литература.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Âm nhạc.
653
[0 ]
|a
Hội hoạ.
653
[0 ]
|a
Пособие.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Живопись.
653
[0 ]
|a
Музыка.
653
[0 ]
|a
Методика перерасказывания.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000007626
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007626
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000007626
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng