TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Как пересказывать произведения литературы, живописи, музыки

Как пересказывать произведения литературы, живописи, музыки : Методичские приемы и образцы

 Флинта, 2002. ISBN: 5893492951
 Москва : 227 стр. ; 21 см. rus
Mô tả biểu ghi
ID:7466
DDC 418.007
Tác giả CN Мещеряков, В. Н.
Nhan đề Как пересказывать произведения литературы, живописи, музыки : Методичские приемы и образцы / В. Н Мещеряков.
Thông tin xuất bản Москва :Флинта,2002.
Mô tả vật lý 227 стр. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề Литература.
Thuật ngữ chủ đề Пособие.
Thuật ngữ chủ đề Живопись.
Thuật ngữ chủ đề Музыка.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Hội hoạ-Tiếng Nga-Âm nhạc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Литература.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Âm nhạc.
Từ khóa tự do Hội hoạ.
Từ khóa tự do Пособие.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Живопись.
Từ khóa tự do Музыка.
Từ khóa tự do Методика перерасказывания.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000007626
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017466
0021
0047948
008040521s2002 ru| eng
0091 0
020[ ] |a 5893492951
035[ ] |a 1456385546
035[# #] |a 1083172664
039[ ] |a 20241203153501 |b idtocn |c 20040521000000 |d anhpt |y 20040521000000 |z aimee
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 418.007 |b МЕS
090[ ] |a 418.007 |b МЕS
100[1 ] |a Мещеряков, В. Н.
245[1 0] |a Как пересказывать произведения литературы, живописи, музыки : |b Методичские приемы и образцы / |c В. Н Мещеряков.
260[ ] |a Москва : |b Флинта, |c 2002.
300[ ] |a 227 стр. ; |c 21 см.
650[0 ] |a Литература.
650[0 0] |a Пособие.
650[0 0] |a Живопись.
650[0 0] |a Музыка.
650[1 7] |a Giáo trình |x Hội hoạ |x Tiếng Nga |x Âm nhạc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Литература.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Âm nhạc.
653[0 ] |a Hội hoạ.
653[0 ] |a Пособие.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Живопись.
653[0 ] |a Музыка.
653[0 ] |a Методика перерасказывания.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000007626
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007626 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000007626
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng