THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
550 HAM
Earth's dynamic systems
Hamblin, W. Kenneth
Prentice Hall,
c1998
ISBN: 0137453736
8th ed.
Upper Saddle River, N.J. :
xvii, 740 p. : ill. (some col.), col. maps; 28 cm.
English
Physical geology
Địa chất
Vật lí
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7471
LCC
QE28.2
DDC
550
Tác giả CN
Hamblin, W. Kenneth
Nhan đề
Earth's dynamic systems / W. Kenneth Hamblin, Eric H. Christiansen.
Lần xuất bản
8th ed.
Thông tin xuất bản
Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c1998
Mô tả vật lý
xvii, 740 p. :ill. (some col.), col. maps;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Physical geology
Thuật ngữ chủ đề
Địa chất-
Vật lý-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Địa chất
Từ khóa tự do
Physical geology
Từ khóa tự do
Vật lí
Tác giả(bs) CN
Christiansen, Eric H.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010353, 000011832
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7471
002
1
004
7953
005
202103250828
008
040524s1998 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97038179
020
[ ]
|a
0137453736
035
[ ]
|a
37616023
035
[# #]
|a
37616023
039
[ ]
|a
20241125204924
|b
idtocn
|c
20210325082817
|d
anhpt
|y
20040524000000
|z
hangctt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
QE28.2
|b
.H35 1998
082
[0 4]
|a
550
|2
21
|b
HAM
100
[1 ]
|a
Hamblin, W. Kenneth
|q
(William Kenneth),
|d
1928-
245
[1 0]
|a
Earth's dynamic systems /
|c
W. Kenneth Hamblin, Eric H. Christiansen.
250
[ ]
|a
8th ed.
260
[ ]
|a
Upper Saddle River, N.J. :
|b
Prentice Hall,
|c
c1998
300
[ ]
|a
xvii, 740 p. :
|b
ill. (some col.), col. maps;
|c
28 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Physical geology
650
[1 7]
|a
Địa chất
|x
Vật lý
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Địa chất
653
[0 ]
|a
Physical geology
653
[0 ]
|a
Vật lí
700
[1 ]
|a
Christiansen, Eric H.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000010353, 000011832
890
[ ]
|a
2
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010353
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000010353
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng