TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Earth's dynamic systems

Earth's dynamic systems

 Prentice Hall, c1998 ISBN: 0137453736
 8th ed. Upper Saddle River, N.J. : xvii, 740 p. : ill. (some col.), col. maps; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:7471
LCC QE28.2
DDC 550
Tác giả CN Hamblin, W. Kenneth
Nhan đề Earth's dynamic systems / W. Kenneth Hamblin, Eric H. Christiansen.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,c1998
Mô tả vật lý xvii, 740 p. :ill. (some col.), col. maps;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Physical geology
Thuật ngữ chủ đề Địa chất-Vật lý-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Physical geology
Từ khóa tự do Vật lí
Tác giả(bs) CN Christiansen, Eric H.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000010353, 000011832
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0017471
0021
0047953
005202103250828
008040524s1998 nju eng
0091 0
010[ ] |a 97038179
020[ ] |a 0137453736
035[ ] |a 37616023
035[# #] |a 37616023
039[ ] |a 20241125204924 |b idtocn |c 20210325082817 |d anhpt |y 20040524000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
050[0 0] |a QE28.2 |b .H35 1998
082[0 4] |a 550 |2 21 |b HAM
100[1 ] |a Hamblin, W. Kenneth |q (William Kenneth), |d 1928-
245[1 0] |a Earth's dynamic systems / |c W. Kenneth Hamblin, Eric H. Christiansen.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Prentice Hall, |c c1998
300[ ] |a xvii, 740 p. : |b ill. (some col.), col. maps; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Physical geology
650[1 7] |a Địa chất |x Vật lý |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Địa chất
653[0 ] |a Physical geology
653[0 ] |a Vật lí
700[1 ] |a Christiansen, Eric H.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000010353, 000011832
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010353 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000010353
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng