TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cafộ crốme 3

Cafộ crốme 3 : mộthode de franỗais

 Hachette, 1998.
 Paris : 2 cassettes. Français
DDC448.24
Tác giảDelaisne, Pierre.
Nhan đềCafộ crốme 3 : mộthode de franỗais / Sandra Trevisi, Pierre Delaisne, Nicole McBride, avec la collaboration de Francis Yaiche et Sylvie Pons.
Thông tin xuất bảnParis :Hachette,1998.
Mô tả vật lý2 cassettes.
Tùng thư(bỏ) Franỗais langue ộtrangốre.;
Thuật ngữ chủ đềFrench language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đềFrench language-Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đềGiảng dạy-Nghiên cứu-Học tập-Tiếng Pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Pháp.
Từ khóa tự doNghiên cứu.
Từ khóa tự doStudy and teaching.
Từ khóa tự doFrench language.
Từ khóa tự doGiảng dạy.
Tác giả (bs)Delaisne, Pierre.
Tác giả (bs)McBride, Nicole.
Địa chỉ100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000010148
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0017479
0028
0047961
005202208230850
008040525s1998 fr| eng
0091 0
035[ ] |a 1456374306
039[ ] |a 20241129135148 |b idtocn |c 20220823085008 |d tult |y 20040525000000 |z hangctt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b DEL
090[ ] |a 448.24 |b DEL
100[1 ] |a Delaisne, Pierre.
245[1 0] |a Cafộ crốme 3 : |h [sound recording] / : |b mộthode de franỗais / |c Sandra Trevisi, Pierre Delaisne, Nicole McBride, avec la collaboration de Francis Yaiche et Sylvie Pons.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, |c 1998.
300[ ] |a 2 cassettes.
440[ ] |a Franỗais langue ộtrangốre.;
650[1 0] |a French language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a French language |x Study and teaching.
650[1 7] |a Giảng dạy |x Nghiên cứu |x Học tập |x Tiếng Pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a French language.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[1 ] |a Delaisne, Pierre.
700[1 ] |a McBride, Nicole.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000010148
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000010148 2 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000010148
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng