THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.75 SHE
Cправочник по русской грамматике
Шелякин, М.А
Русский язык,
2000.
ISBN: 5200028299
2-е издание исправленное.
Mосква :
355 стр. ; 21 см.
rus
Справочник.
Грамматикa.
Ngữ pháp
Tiếng Nga.
Ngữ pháp.
Sách tra cứu.
Pусский язык.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7531
DDC
491.75
Tác giả CN
Шелякин, М.А
Nhan đề
Cправочник по русской грамматике / М.А Шелякин.
Lần xuất bản
2-е издание исправленное.
Thông tin xuất bản
Mосква :Русский язык,2000.
Mô tả vật lý
355 стр. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề
Справочник.
Thuật ngữ chủ đề
Грамматикa.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Sách tra cứu-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Sách tra cứu.
Từ khóa tự do
Pусский язык.
Từ khóa tự do
Справочник.
Từ khóa tự do
Грамматикa.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NGNG(1): 000010224
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7531
002
1
004
8015
005
202504011315
008
040526s2000 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5200028299
035
[ ]
|a
1456391505
039
[ ]
|a
20250401131528
|b
namth
|c
20241130090124
|d
idtocn
|y
20040526000000
|z
ngant
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.75
|b
SHE
090
[ ]
|a
491.75
|b
SHE
100
[1 ]
|a
Шелякин, М.А
245
[1 0]
|a
Cправочник по русской грамматике /
|c
М.А Шелякин.
250
[ ]
|a
2-е издание исправленное.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Русский язык,
|c
2000.
300
[ ]
|a
355 стр. ;
|c
21 см.
650
[0 0]
|a
Справочник.
650
[0 0]
|a
Грамматикa.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|v
Sách tra cứu
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Sách tra cứu.
653
[0 ]
|a
Pусский язык.
653
[0 ]
|a
Справочник.
653
[0 ]
|a
Грамматикa.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|c
NG
|j
(1): 000010224
890
[ ]
|a
1
|b
39
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010224
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000010224
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng