THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
001.61 GAN
Structured systems analysis
: tools and techniques
Gane, Chris
Prentice-Hall,
1979
ISBN: 0138545472
Englewood Cliffs, N.J. :
xii, 241 p. : ill. ; 29 cm.
English
System analysis.
Electronic data processing.
Computer science
Khoa học máy tính
Phân tích hệ thống.
Dữ liệu điện tử.
Xử lý dữ liệu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7535
LCC
QA76
DDC
001.61
Tác giả CN
Gane, Chris
Nhan đề
Structured systems analysis : tools and techniques / Chris Gane and Trish Sarson.
Thông tin xuất bản
Englewood Cliffs, N.J. :Prentice-Hall,1979
Mô tả vật lý
xii, 241 p. :ill. ;29 cm.
Tùng thư(bỏ)
Prentice-Hall software series
Thuật ngữ chủ đề
System analysis.
Thuật ngữ chủ đề
Electronic data processing.
Thuật ngữ chủ đề
Computer science
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học máy tính-
Xử lý dữ liệu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Phân tích hệ thống.
Từ khóa tự do
Dữ liệu điện tử.
Từ khóa tự do
Xử lý dữ liệu.
Từ khóa tự do
Khoa học máy tính
Tác giả(bs) CN
Sarson, Trish,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000011867
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7535
002
1
004
8019
005
202105101535
008
040526s1979 nju eng
009
1 0
010
[ ]
|a
78023173
020
[ ]
|a
0138545472
035
[ ]
|a
4504499
035
[# #]
|a
4504499
039
[ ]
|a
20241209114247
|b
idtocn
|c
20210510153509
|d
huongnt
|y
20040526000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nju
050
[0 0]
|a
QA76
|b
G287 1979
082
[0 4]
|a
001.61
|b
GAN
100
[1 ]
|a
Gane, Chris
|d
1938-
245
[1 0]
|a
Structured systems analysis :
|b
tools and techniques /
|c
Chris Gane and Trish Sarson.
260
[ ]
|a
Englewood Cliffs, N.J. :
|b
Prentice-Hall,
|c
1979
300
[ ]
|a
xii, 241 p. :
|b
ill. ;
|c
29 cm.
440
[ 0]
|a
Prentice-Hall software series
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
System analysis.
650
[0 0]
|a
Electronic data processing.
650
[0 0]
|a
Computer science
650
[1 7]
|a
Khoa học máy tính
|x
Xử lý dữ liệu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Phân tích hệ thống.
653
[0 ]
|a
Dữ liệu điện tử.
653
[0 ]
|a
Xử lý dữ liệu.
653
[0 ]
|a
Khoa học máy tính
700
[1 ]
|a
Sarson, Trish,
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000011867
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000011867
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000011867
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng