THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
304.2 МАS
Градостроительная экология
Mаслов, Н. В
Высшая школа,
2003.
ISBN: 5060046435
Mосква :
284 стр. ; 21 см.
rus
Экология.
Городская экология.
Градостроительство.
Môi trường sinh thái
Đô thị.
Môi trường sinh thái.
Sinh thái đô thị.
Xây dựng.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7553
DDC
304.2
Tác giả CN
Mаслов, Н. В
Nhan đề
Градостроительная экология / Н. В Mаслов.
Thông tin xuất bản
Mосква :Высшая школа,2003.
Mô tả vật lý
284 стр. ;21 см.
Thuật ngữ chủ đề
Экология.
Thuật ngữ chủ đề
Городская экология.
Thuật ngữ chủ đề
Градостроительство.
Thuật ngữ chủ đề
Môi trường sinh thái-
Xây dựng-
Đô thị-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Đô thị.
Từ khóa tự do
Môi trường sinh thái.
Từ khóa tự do
Экология.
Từ khóa tự do
Городская экология.
Từ khóa tự do
Градостроительство.
Từ khóa tự do
Sinh thái đô thị.
Từ khóa tự do
Xây dựng.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000010249
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7553
002
1
004
8038
008
040528s2003 ru| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
5060046435
035
[ ]
|a
1456410372
035
[# #]
|a
1083170965
039
[ ]
|a
20241203084518
|b
idtocn
|c
20040528000000
|d
anhpt
|y
20040528000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
304.2
|b
МАS
090
[ ]
|a
304.2
|b
МАS
100
[1 ]
|a
Mаслов, Н. В
245
[1 0]
|a
Градостроительная экология /
|c
Н. В Mаслов.
260
[ ]
|a
Mосква :
|b
Высшая школа,
|c
2003.
300
[ ]
|a
284 стр. ;
|c
21 см.
650
[0 0]
|a
Экология.
650
[0 0]
|a
Городская экология.
650
[0 0]
|a
Градостроительство.
650
[1 7]
|a
Môi trường sinh thái
|x
Xây dựng
|x
Đô thị
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Đô thị.
653
[0 ]
|a
Môi trường sinh thái.
653
[0 ]
|a
Экология.
653
[0 ]
|a
Городская экология.
653
[0 ]
|a
Градостроительство.
653
[0 ]
|a
Sinh thái đô thị.
653
[0 ]
|a
Xây dựng.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000010249
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010249
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000010249
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng