THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
433 MUL
Langenscheidt grundwortschatz Deutsch
: ubungsbuch
Mỹller, Jutta.
Langenscheidt,
1991
ISBN: 346849419X
Berlin :
322 p. : ill. ; 21 cm.
Deutsch
German language
Giảng dạy
Tiếng Đức
Study and teaching
Glossaries, vocabularies, etc
Học tập
Từ điển thuật ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
7559
DDC
433
Tác giả CN
Mỹller, Jutta.
Nhan đề
Langenscheidt grundwortschatz Deutsch : ubungsbuch / Jutta Mỹller, Heiko Bock.
Thông tin xuất bản
Berlin :Langenscheidt,1991
Mô tả vật lý
322 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
German language-
Glossaries, vocabularies, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Giảng dạy-
Học tập-
Tiếng Đức-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Đức
Từ khóa tự do
German language
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Glossaries, vocabularies, etc
Từ khóa tự do
Học tập
Từ khóa tự do
Từ điển thuật ngữ
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Tác giả(bs) CN
Bock, Heiko.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Đức-DC(1): 000003957
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
7559
002
1
004
8044
005
202201101004
008
220110s1991 gw ger
009
1 0
020
[ ]
|a
346849419X
035
[ ]
|a
1456417906
035
[# #]
|a
28080751
039
[ ]
|a
20241202164349
|b
idtocn
|c
20220110100442
|d
anhpt
|y
20040521000000
|z
hoabt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
433
|b
MUL
090
[ ]
|a
433
|b
MUL
100
[1 ]
|a
Mỹller, Jutta.
245
[1 0]
|a
Langenscheidt grundwortschatz Deutsch :
|b
ubungsbuch /
|c
Jutta Mỹller, Heiko Bock.
260
[ ]
|a
Berlin :
|b
Langenscheidt,
|c
1991
300
[ ]
|a
322 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 0]
|a
German language
|x
Glossaries, vocabularies, etc.
650
[1 7]
|a
Giảng dạy
|x
Học tập
|x
Tiếng Đức
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Đức
653
[0 ]
|a
German language
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Glossaries, vocabularies, etc
653
[0 ]
|a
Học tập
653
[0 ]
|a
Từ điển thuật ngữ
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
700
[1 ]
|a
Bock, Heiko.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Đức-DC
|j
(1): 000003957
890
[ ]
|a
1
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003957
1
TK_Tiếng Đức-DC
#1
000003957
Nơi lưu
TK_Tiếng Đức-DC
Tình trạng